Slovak 2.Liga21:00 ngày 05/04/2025

Tatran LM
1 - 1

FC Artmedia Petrzalka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tatran LMChỉ sốFC Artmedia Petrzalka
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
8Chỉ số 214
10Chỉ số 26
1Chỉ số 80
114Chỉ số 2388
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 225
84Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
Tatran LM
8177211275141871910
Đội hình xuất phát

T.Gerát#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Voško#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.kuchynsky#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Stas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver reiter#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Denys prytykovsky#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard pecarka#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.macejko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Laura#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bartoš#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Bartoš#26

R.Bartoš#15

R.Bartoš#24
R.Bartoš#33
R.Bartoš#6
R.Bartoš#21

R.Bartoš#12

R.Bartoš#22

R.Bartoš#4
FC Artmedia Petrzalka
9520338221193107975
Đội hình xuất phát

A.Konan#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Appiah#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Halouska#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Begala#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Nathan corcy cruce#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Danek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Gašparovič#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mazan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Riznič#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Šurnovský#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Alabi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Alabi#1
S.Alabi#54

S.Alabi#27
S.Alabi#32
S.Alabi#24
S.Alabi#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Artmedia Petrzalka0 - 1
Tatran LM
Tatran LM2 - 4
FC Artmedia Petrzalka
FC Artmedia Petrzalka2 - 1
Tatran LM
FC Artmedia Petrzalka1 - 1
Tatran LM
Tatran LM1 - 0
FC Artmedia Petrzalka
FC Artmedia Petrzalka4 - 3
Tatran LM
Tatran LM0 - 0
FC Artmedia Petrzalka
FC Artmedia Petrzalka2 - 0
Tatran LM
FC Artmedia Petrzalka0 - 0
Tatran LM
Tatran LM2 - 1
FC Artmedia PetrzalkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tatran LM
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable2 - 1
Tatran LM
Tatran LM1 - 1
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov2 - 2
Tatran LM
Tatran LM4 - 1
OFK Malzenice
Slovan Bratislava B0 - 1
Tatran LM
Poprad2 - 9
Tatran LM
Tatran LM3 - 4
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Tatran LM1 - 0
Fomat Martin
Sport Podbrezova3 - 2
Tatran LM
Tatran LM2 - 1
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Artmedia Petrzalka
FC Artmedia Petrzalka1 - 1
Povazska Bystrica
Humenne1 - 1
FC Artmedia Petrzalka
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Tatran Presov
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Stara Lubovna
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable2 - 0
FC Artmedia Petrzalka
FC Artmedia Petrzalka4 - 2
Galanta
FC Artmedia Petrzalka0 - 1
MFK Lokomotiva Zvolen
FC Artmedia Petrzalka1 - 3
Inter Bratislava
FC Artmedia Petrzalka2 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Artmedia Petrzalka2 - 4
FC Vysočina JihlavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tatran LM
#11#20#30#44#510#60#70
FC Artmedia Petrzalka
#11#21#30#45#56#60#70
MSK Zilina B
FC STK 1914 Samorin
FK Pohronie