Slovak 2.Liga20:30 ngày 08/03/2025

Tatran LM
4 - 1

OFK Malzenice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tatran LMChỉ sốOFK Malzenice
0Chỉ số 80
88Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 34
35Chỉ số 2428
6Chỉ số 214
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Tatran LM
15991081918145221117
Đội hình xuất phát

M.Bobcek#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.kuchynsky#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bartoš#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Gerát#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Laura#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard pecarka#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Denys prytykovsky#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shudeiwa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Stas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Voško#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Voško#4
P.Voško#27

P.Voško#12
P.Voško#7
P.Voško#21
P.Voško#6
P.Voško#26

P.Voško#24
P.Voško#1
OFK Malzenice
417015410132733171277
Đội hình xuất phát

p.vasil#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.andronikou#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.bukovsky#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Djurasovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.druga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dusan fancovic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.henyig#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kudlicka#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Nicolas kurej#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nikolaou#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.trello#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.trello#6
F.trello#3
F.trello#5
F.trello#1
F.trello#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFK Malzenice1 - 4
Tatran LM
Tatran LM4 - 2
OFK Malzenice
OFK Malzenice0 - 1
Tatran LMĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tatran LM
Slovan Bratislava B0 - 1
Tatran LM
Poprad2 - 9
Tatran LM
Tatran LM3 - 4
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Tatran LM1 - 0
Fomat Martin
Sport Podbrezova3 - 2
Tatran LM
Tatran LM2 - 1
Polonia Bytom
Tatran LM5 - 3
Namestovo
FC Baník Ostrava B2 - 0
Tatran LM
Tatran LM1 - 4
MFK Ruzomberok
Tatran LM3 - 1
FC STK 1914 SamorinĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Malzenice
OFK Malzenice0 - 2
Povazska Bystrica
Otrokovice0 - 1
OFK Malzenice
Humenne0 - 2
OFK Malzenice
Tatran Presov2 - 1
OFK Malzenice
OFK Malzenice1 - 0
FC Artmedia Petrzalka
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable1 - 1
OFK Malzenice
OFK Malzenice2 - 0
Slovan Bratislava B
OFK Malzenice4 - 0
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov1 - 3
OFK Malzenice
TJ Spartak Myjava5 - 3
OFK MalzeniceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tatran LM
#14#21#30#41#53#60#70
OFK Malzenice
#11#21#30#44#53#60#70
MSK Zilina B
FK Pohronie
Stara Lubovna