Slovak 2.Liga19:50 ngày 12/04/2025

Tatran Presov
1 - 0

Tatran LM
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tatran PresovChỉ sốTatran LM
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
6Chỉ số 224
2Chỉ số 33
67Chỉ số 2464
108Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Tatran Presov
211081531116174181
Đội hình xuất phát

O.CastellanoMatallana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fadairo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gall#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adam horvat#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Menich#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Olejnik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pawłowski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Potoma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Šimko#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.willian#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Knurovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Knurovsky#80

A.Knurovsky#9

A.Knurovsky#25
A.Knurovsky#23

A.Knurovsky#27

A.Knurovsky#5

A.Knurovsky#44
A.Knurovsky#33

A.Knurovsky#7
Tatran LM
174271412181921241099
Đội hình xuất phát

P.Voško#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Slaninka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver reiter#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard pecarka#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip·Mraz#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Laura#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.kucharik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Capko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bartoš#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.kuchynsky#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.kuchynsky#26

m.kuchynsky#11

m.kuchynsky#15
m.kuchynsky#1
m.kuchynsky#6
m.kuchynsky#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tatran LM1 - 2
Tatran Presov
Tatran LM1 - 1
Tatran Presov
Tatran LM0 - 2
Tatran Presov
Tatran Presov1 - 0
Tatran LM
Tatran Presov1 - 0
Tatran LM
Tatran Presov0 - 2
Tatran LM
Tatran Presov2 - 5
Tatran LM
Tatran LM1 - 0
Tatran Presov
Tatran LM1 - 1
Tatran Presov
Tatran Presov1 - 1
Tatran LMĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tatran Presov
Povazska Bystrica0 - 1
Tatran Presov
Tatran Presov3 - 0
Humenne
Tatran Presov1 - 0
Stara Lubovna
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Tatran Presov
Dukla Banska Bystrica1 - 0
Tatran Presov
Tatran Presov1 - 1
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
MFK Lokomotiva Zvolen0 - 1
Tatran Presov
Tatran Presov4 - 1
TeslaStropkov
Zaglebie Sosnowiec1 - 1
Tatran Presov
Tatran Presov5 - 1
Slavia TU KosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tatran LM
Tatran LM1 - 1
FC Artmedia Petrzalka
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable2 - 1
Tatran LM
Tatran LM1 - 1
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov2 - 2
Tatran LM
Tatran LM4 - 1
OFK Malzenice
Slovan Bratislava B0 - 1
Tatran LM
Poprad2 - 9
Tatran LM
Tatran LM3 - 4
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Tatran LM1 - 0
Fomat Martin
Sport Podbrezova3 - 2
Tatran LMĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tatran Presov
#11#20#30#42#55#60#70
Tatran LM
#10#20#30#43#57#60#70
MSK Zilina B
FC STK 1914 Samorin
FK Pohronie