Slovak 2.Liga22:00 ngày 09/05/2025

Povazska Bystrica
3 - 1

FK Pohronie
Thống kê
Thống kê trận đấu
Povazska BystricaChỉ sốFK Pohronie
0Chỉ số 40
8Chỉ số 217
0Chỉ số 81
1Chỉ số 33
47Chỉ số 2553
157Chỉ số 23199
7Chỉ số 26
132Chỉ số 24132
4Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Povazska Bystrica
771711818620239101
Đội hình xuất phát

Tancik#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zemko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sloboda#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Prazenka#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pagáč#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.misik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.matejcik#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kucharcik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.congrady#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam cisar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Teplan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Teplan#22
M.Teplan#29
M.Teplan#21
M.Teplan#5
M.Teplan#37
FK Pohronie
661622971118141012
Đội hình xuất phát

P.Varga#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorge velasco#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.teplan#22 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Samuel maslej#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Masaryk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ousman kujabi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas domanisky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Talakov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksym khiminets#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub jokel#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andriy cheprakov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
andriy cheprakov#6
andriy cheprakov#2
andriy cheprakov#15

andriy cheprakov#4
andriy cheprakov#3
andriy cheprakov#18
andriy cheprakov#13

andriy cheprakov#20

andriy cheprakov#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pohronie1 - 2
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica1 - 1
FK Pohronie
FK Pohronie0 - 0
Povazska Bystrica
FK Pohronie3 - 2
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica2 - 2
FK PohronieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Povazska Bystrica
MSK Zilina B2 - 2
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica2 - 1
Tatran LM
Povazska Bystrica2 - 1
Stara Lubovna
Humenne1 - 0
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica0 - 1
Tatran Presov
FC Artmedia Petrzalka1 - 1
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica1 - 1
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
MFK Lokomotiva Zvolen0 - 1
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica4 - 0
MSK Puchov
OFK Malzenice0 - 2
Povazska BystricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pohronie
FK Pohronie1 - 1
Humenne
Tatran Presov2 - 1
FK Pohronie
FK Pohronie2 - 5
FC Artmedia Petrzalka
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable1 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie0 - 3
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov2 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie2 - 0
OFK Malzenice
Slovan Bratislava B2 - 1
FK Pohronie
FK Pohronie3 - 1
FC STK 1914 Samorin
Stara Lubovna2 - 3
FK PohronieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Povazska Bystrica
#13#21#30#41#57#60#70
FK Pohronie
#11#20#30#43#56#60#70