Slovak 2.Liga22:00 ngày 03/05/2025

Tatran LM
2 - 0

Stara Lubovna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tatran LMChỉ sốStara Lubovna
1Chỉ số 80
8Chỉ số 27
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 226
65Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
10Chỉ số 214
2Chỉ số 32
104Chỉ số 23115
Lineup
Đội hình trận đấu
Tatran LM
101715189911275141219
Đội hình xuất phát

R.Bartoš#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Voško#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bobcek#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.kuchynsky#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Stas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver reiter#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Denys prytykovsky#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard pecarka#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip·Mraz#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Laura#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Laura#4
L.Laura#7
L.Laura#21
L.Laura#6
L.Laura#1

L.Laura#24
Stara Lubovna
303729992110225201116
Đội hình xuất phát

A.Slančík#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.bortoli#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Brenkus#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aliou diao#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Halabrin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kousal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.kramar#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabian krawczyk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Okunola#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlos romana palacios#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Totka#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Totka#8
M.Totka#9
M.Totka#6
M.Totka#81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tatran LM
Povazska Bystrica2 - 1
Tatran LM
Tatran LM3 - 0
Humenne
Tatran Presov1 - 0
Tatran LM
Tatran LM1 - 1
FC Artmedia Petrzalka
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable2 - 1
Tatran LM
Tatran LM1 - 1
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov2 - 2
Tatran LM
Tatran LM4 - 1
OFK Malzenice
Slovan Bratislava B0 - 1
Tatran LM
Poprad2 - 9
Tatran LMĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stara Lubovna
Stara Lubovna0 - 3
MSK Puchov
Povazska Bystrica2 - 1
Stara Lubovna
Stara Lubovna2 - 0
OFK Malzenice
Humenne0 - 1
Stara Lubovna
Stara Lubovna0 - 1
FC STK 1914 Samorin
Stara Lubovna2 - 2
Slovan Bratislava B
Tatran Presov1 - 0
Stara Lubovna
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Stara Lubovna
Stara Lubovna2 - 3
FK Pohronie
Sandecja Nowy Sacz0 - 2
Stara LubovnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tatran LM
#12#22#30#42#58#60#70
Stara Lubovna
#10#20#30#42#57#60#70
MSK Zilina B