Slovak 2.Liga21:30 ngày 26/04/2025

Povazska Bystrica
2 - 1

Tatran LM
Thống kê
Thống kê trận đấu
Povazska BystricaChỉ sốTatran LM
86Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
54Chỉ số 2429
7Chỉ số 25
8Chỉ số 223
1Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Povazska Bystrica
2327916201881111777
Đội hình xuất phát

D.Kucharcik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Boris#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.congrady#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Curik#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.matejcik#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pagáč#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Prazenka#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sloboda#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Teplan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zemko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tancik#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Tancik#10

Tancik#22
Tancik#29
Tancik#21
Tancik#5
Tancik#6
Tancik#37
Tatran LM
9911427512187191017
Đội hình xuất phát

m.kuchynsky#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Stas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Slaninka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver reiter#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Denys prytykovsky#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip·Mraz#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.macejko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Laura#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bartoš#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Voško#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Voško#22

P.Voško#15

P.Voško#24
P.Voško#1
P.Voško#6
P.Voško#21
P.Voško#14
P.Voško#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tatran LM1 - 0
Povazska Bystrica
Tatran LM1 - 2
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica0 - 1
Tatran LMĐối chiếu
Phong độ gần đây của Povazska Bystrica
Povazska Bystrica2 - 1
Stara Lubovna
Humenne1 - 0
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica0 - 1
Tatran Presov
FC Artmedia Petrzalka1 - 1
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica1 - 1
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
MFK Lokomotiva Zvolen0 - 1
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica4 - 0
MSK Puchov
OFK Malzenice0 - 2
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica0 - 1
Slovacko II
Povazska Bystrica2 - 3
FK TřinecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tatran LM
Tatran LM3 - 0
Humenne
Tatran Presov1 - 0
Tatran LM
Tatran LM1 - 1
FC Artmedia Petrzalka
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable2 - 1
Tatran LM
Tatran LM1 - 1
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov2 - 2
Tatran LM
Tatran LM4 - 1
OFK Malzenice
Slovan Bratislava B0 - 1
Tatran LM
Poprad2 - 9
Tatran LM
Tatran LM3 - 4
Podbeskidzie Bielsko-BialaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Povazska Bystrica
#12#20#30#41#57#60#70
Tatran LM
#11#21#30#42#55#60#70
MSK Zilina B
FC STK 1914 Samorin
FK Pohronie