Russian Premier League20:30 ngày 24/05/2025

FK Krasnodar
3 - 0

Dynamo Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK KrasnodarChỉ sốDynamo Moscow
0Chỉ số 40
0Chỉ số 213
54Chỉ số 2448
3Chỉ số 25
1Chỉ số 226
1Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 30
94Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Krasnodar
Sơ đồ 4-2-3-11983415536111079
Đội hình xuất phát

S.Agkatsev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Petrov#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tormena#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Costa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Olaza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chernikov#53 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Pina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Batxi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Spertsyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

V.Sá#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Cordoba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cordoba#40
J.Cordoba#95

J.Cordoba#13

J.Cordoba#19

J.Cordoba#31
J.Cordoba#69
J.Cordoba#58

J.Cordoba#88

J.Cordoba#8

J.Cordoba#20

J.Cordoba#18

J.Cordoba#90
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-2-3-1141865074159114138
Đội hình xuất phát

A.Lunev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Marichal#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fernandez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kutitskiy#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Fomin#74 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D. Glebov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Gladyshev#91 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Maouhoub#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Ngamaleu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Carrascal#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Carrascal#56

J.Carrascal#31

J.Carrascal#2

J.Carrascal#69

J.Carrascal#30

J.Carrascal#77

J.Carrascal#88

J.Carrascal#40

J.Carrascal#7

J.Carrascal#52
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Moscow1 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 0
Dynamo Moscow
FK Krasnodar1 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow4 - 3
FK Krasnodar
Dynamo Moscow1 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar3 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 0
FK Krasnodar
FK Krasnodar0 - 1
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Krasnodar
FC Orenburg1 - 2
FK Krasnodar
CSKA Moscow1 - 0
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 1
Rubin Kazan
Dynamo Makhachkala2 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar3 - 1
Akhmat Grozny
Zenit St. Petersburg4 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 0
Akron Togliatti
FK Krasnodar5 - 0
Fakel Voronezh
FK Krasnodar6 - 1
FC Amkal Moscow
FK Rostov0 - 1
FK KrasnodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 1
Akron Togliatti
Dynamo Moscow2 - 0
Spartak Moscow
Krylya Sovetov1 - 3
Dynamo Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Dynamo Moscow3 - 1
Rubin Kazan
Dynamo Moscow0 - 0
CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow5 - 1
FC OrenburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Krasnodar
#13#20#30#42#53#60#70
Dynamo Moscow
#10#20#30#40#55#60#70
Lokomotiv Moscow
Khimki