Uzbekistan Super League17:00 ngày 30/11/2025

FK Kokand 1912
2 - 0

Sogdiana Jizak
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kokand 1912Chỉ sốSogdiana Jizak
6Chỉ số 224
53Chỉ số 2547
11Chỉ số 24
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
85Chỉ số 2397
2Chỉ số 30
80Chỉ số 2448
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kokand 1912
Sơ đồ 4-4-2132324461775221978
Đội hình xuất phát

A.Isokov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

karimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.toshtemirov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Giorgadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.salimov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Khusanov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Gvazava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

i.malikdzhonov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

m.khasanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Akramov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

abdugafur khaydarov#78 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
abdugafur khaydarov#21

abdugafur khaydarov#88
abdugafur khaydarov#1
abdugafur khaydarov#30
abdugafur khaydarov#33
abdugafur khaydarov#69

abdugafur khaydarov#15

abdugafur khaydarov#10

abdugafur khaydarov#18
Sogdiana Jizak
Sơ đồ 5-3-21824313107019914
Đội hình xuất phát
S.Isoqov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.izzatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Z.Jurabaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Akhadov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Kobilov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Ivanović#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Abdurahmonov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Jaloliddinov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Kaxramonov#19 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

S.Mavlonkulov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Doriev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Doriev#23
L.Doriev#24
L.Doriev#5
L.Doriev#34
L.Doriev#18

L.Doriev#21

L.Doriev#99

L.Doriev#28
L.Doriev#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sogdiana Jizak2 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 2
Sogdiana Jizak
FK Kokand 19122 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak3 - 0
FK Kokand 1912
Sogdiana Jizak1 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 3
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak3 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 1
Sogdiana Jizak
FK Kokand 19122 - 2
Sogdiana Jizak
FK Kokand 19121 - 0
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
Dinamo Samarqand0 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 0
Pakhtakor
Mashal Muborak1 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 0
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi3 - 0
FK Kokand 1912
FC OKMK Olmaliq0 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch0 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 1
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 0
FK Kokand 1912Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch0 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak3 - 0
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK2 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 1
Neftchi Fergana
Buxoro FK2 - 2
Sogdiana Jizak
FK Andijon2 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 1
FC OKMK OlmaliqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kokand 1912
#12#21#30#42#511#60#70
Sogdiana Jizak
#10#20#31#40#54#60#70