Uzbekistan Super League21:00 ngày 03/08/2025

FK Andijon
3 - 0

FK Kokand 1912
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AndijonChỉ sốFK Kokand 1912
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
84Chỉ số 2392
2Chỉ số 30
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2449
8Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Andijon
Sơ đồ 3-3-3-13127382326139711811
Đội hình xuất phát

E.Tokotaev#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nowak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.khamidzhonov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.azmiddinov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Abdumannopov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.toirov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Azimov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Saidnurullayev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.abdumannonov#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.temirov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.jurakuziev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
o.jurakuziev#88

o.jurakuziev#99

o.jurakuziev#17
o.jurakuziev#41

o.jurakuziev#4

o.jurakuziev#14

o.jurakuziev#1

o.jurakuziev#7

o.jurakuziev#22
FK Kokand 1912
Sơ đồ 5-3-213444519687101778
Đội hình xuất phát

A.Isokov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.toshtemirov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Giorgadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Yoqubov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Akramov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

a.salimov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Khusanov#8 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Gvazava#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Gadoev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Klejdi Daci#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
abdugafur khaydarov#78 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
abdugafur khaydarov#30

abdugafur khaydarov#20

abdugafur khaydarov#14
abdugafur khaydarov#1

abdugafur khaydarov#22

abdugafur khaydarov#18
abdugafur khaydarov#23

abdugafur khaydarov#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kokand 19121 - 1
FK Andijon
FK Kokand 19121 - 1
FK Andijon
FK Andijon1 - 2
FK Kokand 1912
FK Andijon0 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 1
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
FK Andijon
FK Andijon1 - 2
FK Kokand 1912Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
FK Andijon0 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch2 - 3
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 1
FK Andijon
Nasaf Qarshi1 - 0
FK Andijon
FK Andijon2 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 0
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Dinamo Samarqand
FK Andijon0 - 2
Neftchi Fergana
FC OKMK Olmaliq4 - 3
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
Sogdiana Jizak2 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 3
Dinamo Samarqand
Pakhtakor2 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
Bunyodkor
FK Kokand 19120 - 4
Mashal Muborak
Navbahor Namangan3 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 1
Qizilqum Zarafshon
FK Kokand 19120 - 2
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 3
FC OKMK Olmaliq
Bunyodkor1 - 2
FK Kokand 1912Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Andijon
#13#20#30#42#57#60#70
FK Kokand 1912
#10#20#30#40#54#60#70