Belarusian Premier League00:00 ngày 29/03/2025

BATE Borisov
0 - 1

FK Isloch Minsk
Lineup
Đội hình trận đấu
BATE Borisov
1168194527233533777
Đội hình xuất phát

N. Prudnikov#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zhulpa#68 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Lyakh#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Martynov#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Osipov#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Pilecki#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Raschenya#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Skopets#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sotnikov#33 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Svirepa#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kargbo#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Kargbo#9

I.Kargbo#29

I.Kargbo#28

I.Kargbo#8
I.Kargbo#17

I.Kargbo#25
I.Kargbo#10

I.Kargbo#15

I.Kargbo#16
I.Kargbo#14
FK Isloch Minsk
99203281315251110822
Đội hình xuất phát
E.Yudchits#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Veretilo#20 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.tikhomirov#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Svirski#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shestyuk#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Patsko#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Makarenko#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kobeev#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Khvashchinskiy#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Guz#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bulmaga#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Bulmaga#1
V.Bulmaga#88

V.Bulmaga#23
V.Bulmaga#87
V.Bulmaga#19

V.Bulmaga#7

V.Bulmaga#27

V.Bulmaga#89

V.Bulmaga#31

V.Bulmaga#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Isloch Minsk1 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 1
FK Isloch Minsk
BATE Borisov1 - 2
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 1
BATE Borisov
FK Isloch Minsk0 - 1
BATE Borisov
FK Isloch Minsk0 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 1
FK Isloch Minsk
BATE Borisov2 - 2
FK Isloch MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của BATE Borisov
Zenit St. Petersburg5 - 0
BATE Borisov
FK Vitebsk0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
FK BumProm Gomel2 - 4
BATE Borisov
FC Minsk2 - 3
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 3
Dinamo Brest
BATE Borisov4 - 1
FC Baranovichi
Dinamo Minsk2 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov4 - 0
Naftan Novopolotsk
FK Vitebsk2 - 0
BATE BorisovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
FK Isloch Minsk2 - 2
Slavia Mozyr
FK Isloch Minsk0 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Naftan Novopolotsk
FK Isloch Minsk3 - 0
Volna Pinsk
FK Isloch Minsk4 - 2
Ostrowitz
Dnepr Mogilev0 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 0
Slavia Mozyr
FK Isloch Minsk2 - 0
Arsenal DzerzhinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BATE Borisov
#10#20#30#40#57#60#70
FK Isloch Minsk
#11#21#30#41#52#60#70
Maxline Vitebsk
FC Torpedo Zhodino
FC Gomel
Smorgon FC
Slutsksakhar Slutsk
FC Molodechno