Belarusian Premier League18:00 ngày 12/04/2025

Naftan Novopolotsk
0 - 3

Maxline Vitebsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Naftan NovopolotskChỉ sốMaxline Vitebsk
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2448
2Chỉ số 26
3Chỉ số 229
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Naftan Novopolotsk
Sơ đồ 4-2-3-11388539266731521120
Đội hình xuất phát

A.Kharitonovich#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Drabatovich#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lebedev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Kostomarov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Shchadin#92 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Camara#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Mikhail·Kolyadko#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
R.Roziyev#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

e.kress#52 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

i.pranovich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Spanderashvili#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Spanderashvili#19
N.Spanderashvili#23
N.Spanderashvili#44

N.Spanderashvili#21

N.Spanderashvili#4
N.Spanderashvili#12

N.Spanderashvili#99

N.Spanderashvili#8

N.Spanderashvili#1
Maxline Vitebsk
Sơ đồ 4-3-312320132217414771521
Đội hình xuất phát

P.Pavlyuchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Balanovich#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Z.Volkov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Zaleskiy#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Levitskiy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D. Galyata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A. Ode#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Lisakovich#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Gomis#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Kozlovskiy#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Glushkov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Glushkov#18

N.Glushkov#3
N.Glushkov#70
N.Glushkov#88

N.Glushkov#5

N.Glushkov#2
N.Glushkov#80

N.Glushkov#7
N.Glushkov#30
N.Glushkov#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Naftan Novopolotsk
FK Vitebsk2 - 0
Naftan Novopolotsk
Naftan Novopolotsk2 - 2
Dinamo Brest
FC Minsk1 - 2
Naftan Novopolotsk
Dnepr Mogilev6 - 2
Naftan Novopolotsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Naftan Novopolotsk
Naftan Novopolotsk2 - 0
FK Orsha
Slutsksakhar Slutsk1 - 0
Naftan Novopolotsk
Dinamo Brest1 - 1
Naftan Novopolotsk
Naftan Novopolotsk2 - 1
FC Molodechno
BATE Borisov4 - 0
Naftan NovopolotskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 1
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk6 - 0
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk1 - 2
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 6
Maxline Vitebsk
FC Gomel2 - 3
Maxline Vitebsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 2
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 0
Dinamo-2 Minsk
BATE-2 Borisov0 - 6
Maxline VitebskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Naftan Novopolotsk
#10#20#30#44#52#60#70
Maxline Vitebsk
#13#21#30#42#56#60#70
Dinamo Minsk
Slavia Mozyr
FC Torpedo Zhodino
Neman Grodno
Smorgon FC