Romanian Super Liga01:00 ngày 23/12/2025

CS Universitatea Craiova
5 - 0

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốFK Csikszereda Miercurea Ciuc
135Chỉ số 2343
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 220
3Chỉ số 21
9Chỉ số 211
69Chỉ số 2531
57Chỉ số 249
0Chỉ số 41
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-2-12132461752023301012
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Stevanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

C.Mora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Teles#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Matei#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Baiaram#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Etim#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Etim#38

M.Etim#4

M.Etim#9

M.Etim#29

M.Etim#25

M.Etim#14

M.Etim#77

M.Etim#1

M.Etim#19

M.Etim#39

M.Etim#2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 5-3-2946413319158101127
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pászka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.J.Čelić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Csürös#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R. Palmeş#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Ferenczi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.bakos#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Jebari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Santos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Eppel#14
M.Eppel#16

M.Eppel#79

M.Eppel#33

M.Eppel#25

M.Eppel#17
M.Eppel#54

M.Eppel#18

M.Eppel#77

M.Eppel#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 2
CS Universitatea Craiova
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 3
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
AEK Athens3 - 2
CS Universitatea Craiova
AFC Hermannstadt0 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 2
AC Sparta Praha
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti0 - 4
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj0 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
1. FSV Mainz 05
Arges1 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC UT Arad
SK Rapid Wien0 - 1
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 2
FC Otelul Galati
FC Rapid 19234 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19484 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Farul Constanta3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 2
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#15#23#30#40#53#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#10#20#31#42#51#60#70
Fotbal Club FCSB
FC Botosani
Metaloglobus