Romanian Super Liga22:00 ngày 06/12/2025

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
0 - 2

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Csikszereda Miercurea CiucChỉ sốArges
5Chỉ số 228
52Chỉ số 2548
83Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
2Chỉ số 24
45Chỉ số 2454
1Chỉ số 33
0Chỉ số 213
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 4-2-3-194173131997811181527
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.bloj#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Palmeş#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Csürös#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ferenczi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Vegh#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Dusinszki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.bakos#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Eppel#33

M.Eppel#20

M.Eppel#99

M.Eppel#77

M.Eppel#55

M.Eppel#4
M.Eppel#16

M.Eppel#79

M.Eppel#80
M.Eppel#14

M.Eppel#5

M.Eppel#25
Arges
Sơ đồ 4-3-391266323112722991721
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Pirvu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Matos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bettaieb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bettaieb#24

A.Bettaieb#2

A.Bettaieb#14

A.Bettaieb#1

A.Bettaieb#25

A.Bettaieb#16

A.Bettaieb#8

A.Bettaieb#43

A.Bettaieb#5

A.Bettaieb#30

A.Bettaieb#15

A.Bettaieb#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arges3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 4
Arges
Arges3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 2
FC Otelul Galati
FC Rapid 19234 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19484 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Farul Constanta3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc6 - 0
Muscelul CampulungĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges2 - 1
FC Rapid 1923
Arges3 - 0
CFR Cluj
Arges1 - 2
CS Universitatea Craiova
Arges6 - 0
Muscelul Campulung
FC Rapid 19232 - 0
Arges
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
Arges
Metaloglobus2 - 3
Arges
Arges1 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta0 - 0
Arges
Arges0 - 1
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#10#20#30#41#52#60#70
Arges
#12#21#30#43#54#60#70
FC Universitatea Cluj
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad
FC Botosani