Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 13/07/2025

FK Arendal
6 - 1

Sandvikens
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ArendalChỉ sốSandvikens
0Chỉ số 33
104Chỉ số 23109
2Chỉ số 80
6Chỉ số 25
62Chỉ số 2538
7Chỉ số 2211
63Chỉ số 2460
1Chỉ số 40
9Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Arendal
161422141111782018
Đội hình xuất phát

Eivind·Helgesen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Trengereid#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Hultqvist#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.rasmuslovseth#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.opsahl#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Victorio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andreas·Smedplass#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.suggelia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ramsland#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Osterud#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simen nygaard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Simen nygaard#44

Simen nygaard#5

Simen nygaard#13

Simen nygaard#9
Simen nygaard#31
Simen nygaard#7
Simen nygaard#19
Simen nygaard#49
Sandvikens
1226711239194275
Đội hình xuất phát

A.Bergsvik#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hansenbruun#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.dalsto#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.engen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrik ovrebo flagtvedt#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sondre gjerdsbakk#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vebjorn hoynes#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eirik kjorsvik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sindre lie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thomas lotsberg#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
helland markus tislevoll#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
helland markus tislevoll#18
helland markus tislevoll#88
helland markus tislevoll#17
helland markus tislevoll#8
helland markus tislevoll#23
helland markus tislevoll#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Arendal
Pors Grenland1 - 0
FK Arendal
FK Arendal1 - 1
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund2 - 4
FK Arendal
Lysekloster2 - 1
FK Arendal
FK Arendal3 - 3
Brattvag
Sandvikens1 - 1
FK Arendal
FK Arendal6 - 1
Brann 2
Jerv1 - 1
FK Arendal
FK Arendal1 - 1
Sotra
FK Arendal1 - 0
TreaffĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens
Sandvikens1 - 2
Brann 2
Sandnes Ulf5 - 1
Sandvikens
Sandvikens1 - 2
Treaff
Sandvikens1 - 1
Vard Haugesund
Pors Grenland1 - 1
Sandvikens
Sandvikens1 - 1
FK Arendal
Sotra2 - 2
Sandvikens
Sandvikens2 - 2
Notodden FK
Eik-Tonsberg3 - 0
Sandvikens
Sandvikens5 - 3
Flekkeroy ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Arendal
#16#24#31#40#56#60#70
Sandvikens
#11#20#30#43#55#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker