Norwegian 2.Divisjon23:00 ngày 02/05/2025

FK Arendal
1 - 1

Sotra
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ArendalChỉ sốSotra
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
4Chỉ số 226
78Chỉ số 2496
125Chỉ số 23135
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Arendal
1024182175817141
Đội hình xuất phát
m.kvinge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Hultqvist#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.opsahl#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simen nygaard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.rasmuslovseth#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erik jens johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sundo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ramsland#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.suggelia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Trengereid#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andreas·Smedplass#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Andreas·Smedplass#33
Andreas·Smedplass#19
Andreas·Smedplass#41

Andreas·Smedplass#9

Andreas·Smedplass#20

Andreas·Smedplass#13
Sotra
2062241039191181
Đội hình xuất phát
D.Torum#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Wik#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.ree#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.erlend larsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kilen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.johansen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joar hoviskeland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Hjorteseth#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
heltne#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.foldnes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.grasmo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.grasmo#5
m.grasmo#17
m.grasmo#14
m.grasmo#12
m.grasmo#18
m.grasmo#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Arendal0 - 1
Sotra
Sotra2 - 1
FK Arendal
Sotra1 - 2
FK Arendal
FK Arendal3 - 1
Sotra
FK Arendal4 - 1
Sotra
Sotra4 - 1
FK Arendal
Sotra0 - 1
FK Arendal
Sotra2 - 1
FK ArendalĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Arendal
FK Arendal1 - 0
Treaff
Notodden FK1 - 1
FK Arendal
Orn-Horten1 - 1
FK Arendal
FK Arendal3 - 3
Sandnes Ulf
Flekkeroy IL1 - 1
FK Arendal
FK Arendal0 - 1
Jerv
Sandnes Ulf2 - 2
FK Arendal
Eidsvold Turn0 - 1
FK Arendal
Vindbjart0 - 3
FK Arendal
Start Kristiansand3 - 0
FK ArendalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sotra
Sotra1 - 3
Notodden FK
Sotra0 - 2
Asane Fotball
Vard Haugesund0 - 2
Sotra
Djerv 19191 - 1
Sotra
Sotra6 - 1
Flekkeroy IL
Lysekloster0 - 0
Sotra
Sotra2 - 0
Bjarg
Sotra3 - 1
Brann 2
Sotra2 - 2
Sandvikens
Fana2 - 4
SotraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Arendal
#11#21#30#43#55#60#70
Sotra
#11#21#30#42#511#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Eik-Tonsberg
Brattvag
Pors Grenland