Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 08/06/2025

FK Arendal
3 - 3

Brattvag
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ArendalChỉ sốBrattvag
6Chỉ số 217
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
4Chỉ số 224
1Chỉ số 31
86Chỉ số 2458
135Chỉ số 23129
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Arendal
1611451784189102
Đội hình xuất phát

Eivind·Helgesen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andreas·Smedplass#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Trengereid#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sundo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.suggelia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ramsland#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.opsahl#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simen nygaard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.juliusmyrbakk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kvinge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Hultqvist#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D. Hultqvist#19
D. Hultqvist#7
D. Hultqvist#21

D. Hultqvist#20

D. Hultqvist#13
D. Hultqvist#44
Brattvag
16152354209214101
Đội hình xuất phát
ruben myers#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.rossi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Solli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.stolan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Syversen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

anders nytoft#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kamel#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ivar hagen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Flem#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Dahle#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.henriksen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

e.henriksen#6
e.henriksen#7
e.henriksen#17
e.henriksen#24
e.henriksen#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Arendal3 - 0
Brattvag
Brattvag3 - 2
FK Arendal
FK Arendal0 - 3
Brattvag
Brattvag1 - 3
FK Arendal
FK Arendal2 - 3
Brattvag
Brattvag2 - 1
FK Arendal
Brattvag2 - 3
FK Arendal
FK Arendal3 - 1
BrattvagĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Arendal
Sandvikens1 - 1
FK Arendal
FK Arendal6 - 1
Brann 2
Jerv1 - 1
FK Arendal
FK Arendal1 - 1
Sotra
FK Arendal1 - 0
Treaff
Notodden FK1 - 1
FK Arendal
Orn-Horten1 - 1
FK Arendal
FK Arendal3 - 3
Sandnes Ulf
Flekkeroy IL1 - 1
FK Arendal
FK Arendal0 - 1
JervĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brattvag
Brattvag3 - 3
Flekkeroy IL
Vard Haugesund4 - 4
Brattvag
Brattvag2 - 5
Sandnes Ulf
Lysekloster1 - 2
Brattvag
Brattvag2 - 3
Jerv
Treaff1 - 0
Brattvag
Brattvag1 - 1
Hodd
Brann 24 - 3
Brattvag
Brattvag2 - 1
Sandvikens
Rosenborg B1 - 3
BrattvagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Arendal
#13#21#30#41#57#60#70
Brattvag
#13#23#30#41#54#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Eik-Tonsberg
Pors Grenland