Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 28/06/2025

Sandnes Ulf
5 - 1

Sandvikens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sandnes UlfChỉ sốSandvikens
5Chỉ số 225
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
120Chỉ số 23114
6Chỉ số 24
9Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
67Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandnes Ulf
23981054721861
Đội hình xuất phát
erik berland#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.sundgot#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Saugestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Osenbroch#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.oregaard#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.A.Gayi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Galta#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.johnsen egell#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bruseth#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tromsdal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Falch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Falch#13

A.Falch#16
A.Falch#22
A.Falch#31

A.Falch#3
A.Falch#28
A.Falch#14
A.Falch#21
A.Falch#15
Sandvikens
12521102749211726
Đội hình xuất phát

A.Bergsvik#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
helland markus tislevoll#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Casper thorsen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian skare#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Thomas lotsberg#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sindre lie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vebjorn hoynes#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrik ovrebo flagtvedt#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.engen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.dalsto#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hansenbruun#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.hansenbruun#22
m.hansenbruun#23
m.hansenbruun#16
m.hansenbruun#19
m.hansenbruun#8
m.hansenbruun#3
m.hansenbruun#17
m.hansenbruun#1
m.hansenbruun#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sandnes Ulf
Notodden FK0 - 4
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf3 - 0
Flekkeroy IL
Vard Haugesund2 - 2
Sandnes Ulf
Jerv1 - 3
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf0 - 0
Lysekloster
Brattvag2 - 5
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf1 - 1
Treaff
Brann 22 - 1
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf2 - 1
Pors Grenland
Vidar2 - 0
Sandnes UlfĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens
Sandvikens1 - 2
Treaff
Sandvikens1 - 1
Vard Haugesund
Pors Grenland1 - 1
Sandvikens
Sandvikens1 - 1
FK Arendal
Sotra2 - 2
Sandvikens
Sandvikens2 - 2
Notodden FK
Eik-Tonsberg3 - 0
Sandvikens
Sandvikens5 - 3
Flekkeroy IL
Sandvikens0 - 4
Sogndal
Jerv1 - 2
SandvikensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandnes Ulf
#15#21#30#41#56#60#70
Sandvikens
#11#21#30#40#54#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker