Norwegian 2.Divisjon22:30 ngày 15/06/2025

Lysekloster
2 - 1

FK Arendal
Thống kê
Thống kê trận đấu
LyseklosterChỉ sốFK Arendal
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 222
111Chỉ số 2376
0Chỉ số 41
0Chỉ số 81
3Chỉ số 211
73Chỉ số 2448
1Chỉ số 32
5Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Lysekloster
830126204510163214
Đội hình xuất phát
h.andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.vagen#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.fredrikbergslid#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nysveen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Marthinussen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.marthinussen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Eftevaag#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dang#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Brudvik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jacob bolso#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.m.aaserud#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
f.m.aaserud#11
f.m.aaserud#9
f.m.aaserud#23

f.m.aaserud#7
f.m.aaserud#21
f.m.aaserud#31
f.m.aaserud#25

f.m.aaserud#19
f.m.aaserud#17
FK Arendal
81012118420175142
Đội hình xuất phát

M.Ramsland#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kvinge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andreas·Smedplass#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.rasmuslovseth#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simen nygaard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.opsahl#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Osterud#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.suggelia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sundo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Trengereid#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Hultqvist#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D. Hultqvist#24

D. Hultqvist#13

D. Hultqvist#9
D. Hultqvist#7
D. Hultqvist#19
D. Hultqvist#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lysekloster
Flekkeroy IL3 - 1
Lysekloster
Lysekloster0 - 0
Notodden FK
Sandnes Ulf0 - 0
Lysekloster
Treaff2 - 1
Lysekloster
Lysekloster1 - 2
Brattvag
Pors Grenland2 - 1
Lysekloster
Os Turn Fotball3 - 3
Lysekloster
Lysekloster3 - 2
Brann 2
Gneist0 - 2
Lysekloster
Sandvikens2 - 1
LyseklosterĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Arendal
FK Arendal3 - 3
Brattvag
Sandvikens1 - 1
FK Arendal
FK Arendal6 - 1
Brann 2
Jerv1 - 1
FK Arendal
FK Arendal1 - 1
Sotra
FK Arendal1 - 0
Treaff
Notodden FK1 - 1
FK Arendal
Orn-Horten1 - 1
FK Arendal
FK Arendal3 - 3
Sandnes Ulf
Flekkeroy IL1 - 1
FK ArendalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lysekloster
#12#21#30#41#53#60#70
FK Arendal
#11#20#31#41#511#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund