Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 01/06/2025

Sandvikens
1 - 1

FK Arendal
Thống kê
Thống kê trận đấu
SandvikensChỉ sốFK Arendal
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
82Chỉ số 2399
32Chỉ số 2453
3Chỉ số 2210
3Chỉ số 218
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
0Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandvikens
261129627161052412
Đội hình xuất phát

m.hansenbruun#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.engen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrik ovrebo flagtvedt#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vebjorn hoynes#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kamanzi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thomas lotsberg#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
havard presthus#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian skare#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
helland markus tislevoll#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thorvald traetteberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bergsvik#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Bergsvik#21
A.Bergsvik#22
A.Bergsvik#23
A.Bergsvik#19
A.Bergsvik#8
A.Bergsvik#3
A.Bergsvik#17
A.Bergsvik#7
A.Bergsvik#1
FK Arendal
5102191842081714
Đội hình xuất phát

B.Sundo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kvinge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Hultqvist#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Andreas·Smedplass#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.juliusmyrbakk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simen nygaard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.opsahl#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Osterud#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ramsland#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.suggelia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Trengereid#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Trengereid#11

M.Trengereid#16
M.Trengereid#19
M.Trengereid#7
M.Trengereid#21

M.Trengereid#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens
Sotra2 - 2
Sandvikens
Sandvikens2 - 2
Notodden FK
Eik-Tonsberg3 - 0
Sandvikens
Sandvikens5 - 3
Flekkeroy IL
Sandvikens0 - 4
Sogndal
Jerv1 - 2
Sandvikens
NHHI1 - 1
Sandvikens
Sandvikens2 - 1
Lysekloster
Brattvag2 - 1
Sandvikens
Os Turn Fotball4 - 5
SandvikensĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Arendal
FK Arendal6 - 1
Brann 2
Jerv1 - 1
FK Arendal
FK Arendal1 - 1
Sotra
FK Arendal1 - 0
Treaff
Notodden FK1 - 1
FK Arendal
Orn-Horten1 - 1
FK Arendal
FK Arendal3 - 3
Sandnes Ulf
Flekkeroy IL1 - 1
FK Arendal
FK Arendal0 - 1
Jerv
Sandnes Ulf2 - 2
FK ArendalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandvikens
#11#21#30#43#50#60#70
FK Arendal
#11#20#30#41#510#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Vard Haugesund
Pors Grenland