Norwegian 2.Divisjon21:45 ngày 22/06/2025

Sandvikens
1 - 2

Treaff
Thống kê
Thống kê trận đấu
SandvikensChỉ sốTreaff
58Chỉ số 2542
100Chỉ số 2399
47Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
8Chỉ số 222
0Chỉ số 80
11Chỉ số 25
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandvikens
224512211041991126
Đội hình xuất phát
henrik ovrebo flagtvedt#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thorvald traetteberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
helland markus tislevoll#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bergsvik#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Casper thorsen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian skare#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sindre lie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eirik kjorsvik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vebjorn hoynes#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.engen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hansenbruun#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.hansenbruun#1
m.hansenbruun#7
m.hansenbruun#17
m.hansenbruun#3
m.hansenbruun#8
m.hansenbruun#20

m.hansenbruun#27
m.hansenbruun#16
m.hansenbruun#23
Treaff
2721621772413109
Đội hình xuất phát

j.myklebust#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
adrian amdam#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Forren#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sindre heggstad#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hammerbekk markus lewis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Myklebust#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikolai ohr eide#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.H.Lervik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan uren#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
slutas ruben toven#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dino okanovic#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dino okanovic#12
dino okanovic#16
dino okanovic#29
dino okanovic#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens
Sandvikens1 - 1
Vard Haugesund
Pors Grenland1 - 1
Sandvikens
Sandvikens1 - 1
FK Arendal
Sotra2 - 2
Sandvikens
Sandvikens2 - 2
Notodden FK
Eik-Tonsberg3 - 0
Sandvikens
Sandvikens5 - 3
Flekkeroy IL
Sandvikens0 - 4
Sogndal
Jerv1 - 2
Sandvikens
NHHI1 - 1
SandvikensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Treaff
Treaff1 - 1
Notodden FK
Eik-Tonsberg2 - 0
Treaff
Treaff1 - 2
Vard Haugesund
Flekkeroy IL3 - 0
Treaff
Treaff2 - 1
Lysekloster
Sandnes Ulf1 - 1
Treaff
FK Arendal1 - 0
Treaff
Treaff1 - 1
Molde
Treaff1 - 0
Brattvag
Spjelkavik0 - 2
TreaffĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandvikens
#11#20#30#41#511#60#70
Treaff
#12#20#30#42#55#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Brann 2