Norwegian 2.Divisjon21:00 ngày 27/04/2025

Sandvikens
5 - 3

Flekkeroy IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
SandvikensChỉ sốFlekkeroy IL
9Chỉ số 215
0Chỉ số 81
9Chỉ số 24
6Chỉ số 223
2Chỉ số 32
52Chỉ số 2436
87Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandvikens
224512212741961126
Đội hình xuất phát
henrik ovrebo flagtvedt#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thorvald traetteberg#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
helland markus tislevoll#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bergsvik#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Casper thorsen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thomas lotsberg#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sindre lie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eirik kjorsvik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kamanzi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.engen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hansenbruun#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.hansenbruun#7
m.hansenbruun#88
m.hansenbruun#17
m.hansenbruun#3
m.hansenbruun#8
m.hansenbruun#20
m.hansenbruun#23
m.hansenbruun#22
m.hansenbruun#18
Flekkeroy IL
52912161171622302
Đội hình xuất phát
ron quranolli#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrik byklum#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ostraat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.gamachis#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

William johnsen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rannestad axel kloster#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias nahiry#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sander richardsen#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ringsbu sakarias#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.brandal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ola ronningen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ola ronningen#14
ola ronningen#13

ola ronningen#23

ola ronningen#17

ola ronningen#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens
Sandvikens0 - 4
Sogndal
Jerv1 - 2
Sandvikens
NHHI1 - 1
Sandvikens
Sandvikens2 - 1
Lysekloster
Brattvag2 - 1
Sandvikens
Os Turn Fotball4 - 5
Sandvikens
Sotra2 - 2
Sandvikens
Brann 21 - 2
Sandvikens
Asane Fotball4 - 1
Sandvikens
Sandvikens2 - 3
Vard HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flekkeroy IL
Flekkeroy IL0 - 3
Viking
Flekkeroy IL0 - 2
Eik-Tonsberg
Brodd1 - 3
Flekkeroy IL
Sotra6 - 1
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL1 - 1
FK Arendal
Sandnes Ulf4 - 0
Flekkeroy IL
Pors Grenland0 - 1
Flekkeroy IL
Jerv2 - 2
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL2 - 5
FK Arendal
Start Kristiansand5 - 1
Flekkeroy ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandvikens
#15#22#30#42#59#60#70
Flekkeroy IL
#13#21#30#42#54#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Notodden FK
Treaff