Norwegian 2.Divisjon20:00 ngày 28/06/2025

FK Arendal
1 - 1

Eik-Tonsberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ArendalChỉ sốEik-Tonsberg
8Chỉ số 225
87Chỉ số 2464
134Chỉ số 23138
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 80
10Chỉ số 26
1Chỉ số 33
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Arendal
16141192194208175
Đội hình xuất phát

Eivind·Helgesen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Trengereid#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andreas·Smedplass#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ibishi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.rasmuslovseth#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.juliusmyrbakk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.opsahl#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Osterud#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ramsland#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
h.suggelia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sundo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Sundo#2
B.Sundo#44
B.Sundo#42
B.Sundo#7
B.Sundo#18

B.Sundo#13
Eik-Tonsberg
27411192425181061
Đội hình xuất phát

t.kongerud#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erik muhle#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nilsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anders·Nygaard#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

jorgen sannes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

magnus lars takvam#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.wenneberg#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eron gojani#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danilo jonker santos dos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

harald danielsen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bugge christoffer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

bugge christoffer#16
bugge christoffer#15
bugge christoffer#22
bugge christoffer#17
bugge christoffer#23
bugge christoffer#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Arendal
Vard Haugesund2 - 4
FK Arendal
Lysekloster2 - 1
FK Arendal
FK Arendal3 - 3
Brattvag
Sandvikens1 - 1
FK Arendal
FK Arendal6 - 1
Brann 2
Jerv1 - 1
FK Arendal
FK Arendal1 - 1
Sotra
FK Arendal1 - 0
Treaff
Notodden FK1 - 1
FK Arendal
Orn-Horten1 - 1
FK ArendalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg0 - 0
Lysekloster
Jerv4 - 1
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg2 - 0
Treaff
Brann 22 - 2
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg4 - 4
Pors Grenland
Sotra4 - 0
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg3 - 0
Sandvikens
Eik-Tonsberg1 - 1
Vard Haugesund
Flekkeroy IL0 - 2
Eik-Tonsberg
Fram Larvik4 - 1
Eik-TonsbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Arendal
#11#21#30#41#510#60#70
Eik-Tonsberg
#11#20#30#42#56#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Sandnes Ulf