Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 14/06/2025

Sandvikens
1 - 1

Vard Haugesund
Thống kê
Thống kê trận đấu
SandvikensChỉ sốVard Haugesund
1Chỉ số 80
0Chỉ số 33
104Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2433
62Chỉ số 2538
5Chỉ số 213
8Chỉ số 23
15Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandvikens
521104199211262412
Đội hình xuất phát
helland markus tislevoll#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Casper thorsen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian skare#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sindre lie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eirik kjorsvik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vebjorn hoynes#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrik ovrebo flagtvedt#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.engen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hansenbruun#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thorvald traetteberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bergsvik#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Bergsvik#8
A.Bergsvik#3
A.Bergsvik#17
A.Bergsvik#7
A.Bergsvik#1
A.Bergsvik#20

A.Bergsvik#27
A.Bergsvik#23
A.Bergsvik#22
Vard Haugesund
21111176819183514
Đội hình xuất phát
halleraker jone jensen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Torben·Dvergsdal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sondre strand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kajapeland#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sørensen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Björnebye#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.arenthauge#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sivert helgesen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tolleiv helgesen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Osdautaj#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Osdautaj#16
D.Osdautaj#23
D.Osdautaj#15
D.Osdautaj#24
D.Osdautaj#7
D.Osdautaj#4
D.Osdautaj#10
D.Osdautaj#2

D.Osdautaj#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens
Pors Grenland1 - 1
Sandvikens
Sandvikens1 - 1
FK Arendal
Sotra2 - 2
Sandvikens
Sandvikens2 - 2
Notodden FK
Eik-Tonsberg3 - 0
Sandvikens
Sandvikens5 - 3
Flekkeroy IL
Sandvikens0 - 4
Sogndal
Jerv1 - 2
Sandvikens
NHHI1 - 1
Sandvikens
Sandvikens2 - 1
LyseklosterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vard Haugesund
Vard Haugesund2 - 2
Sandnes Ulf
Treaff1 - 2
Vard Haugesund
Vard Haugesund4 - 4
Brattvag
Pors Grenland1 - 2
Vard Haugesund
Vard Haugesund2 - 1
Brann 2
Eik-Tonsberg1 - 1
Vard Haugesund
Vard Haugesund0 - 2
Sotra
Torvastad2 - 0
Vard Haugesund
Vard Haugesund1 - 2
Jerv
Notodden FK2 - 1
Vard HaugesundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandvikens
#11#20#30#40#58#60#70
Vard Haugesund
#11#21#30#43#53#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker