Norwegian 2.Divisjon23:00 ngày 25/05/2025

FK Arendal
6 - 1

Brann 2
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ArendalChỉ sốBrann 2
106Chỉ số 23149
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
5Chỉ số 221
62Chỉ số 2475
0Chỉ số 30
8Chỉ số 213
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Arendal
1029182011451784
Đội hình xuất phát
m.kvinge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Hultqvist#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.juliusmyrbakk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simen nygaard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Osterud#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andreas·Smedplass#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Trengereid#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sundo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.suggelia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ramsland#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.opsahl#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.opsahl#7
a.opsahl#19

a.opsahl#16
a.opsahl#41
a.opsahl#21

a.opsahl#13
a.opsahl#28

a.opsahl#11
Brann 2
117202131118251416
Đội hình xuất phát

M.Klausen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrik andersen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jon berisha#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Haga#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Kvale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Laegreid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel riihilahti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.tveit#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Valland#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.vindenes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.yayayaliso#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
y.yayayaliso#6

y.yayayaliso#19
y.yayayaliso#7
y.yayayaliso#23

y.yayayaliso#12
y.yayayaliso#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brann 23 - 1
FK Arendal
FK Arendal0 - 2
Brann 2
Brann 22 - 0
FK Arendal
FK Arendal0 - 1
Brann 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Arendal
Jerv1 - 1
FK Arendal
FK Arendal1 - 1
Sotra
FK Arendal1 - 0
Treaff
Notodden FK1 - 1
FK Arendal
Orn-Horten1 - 1
FK Arendal
FK Arendal3 - 3
Sandnes Ulf
Flekkeroy IL1 - 1
FK Arendal
FK Arendal0 - 1
Jerv
Sandnes Ulf2 - 2
FK Arendal
Eidsvold Turn0 - 1
FK ArendalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann 2
Brann 24 - 3
Flekkeroy IL
Vard Haugesund2 - 1
Brann 2
Brann 22 - 1
Sandnes Ulf
Lysekloster3 - 2
Brann 2
Brann 24 - 3
Brattvag
Treaff3 - 4
Brann 2
Brann 20 - 4
Vard Haugesund
Sotra3 - 1
Brann 2
Os Turn Fotball2 - 3
Brann 2
Gneist2 - 3
Brann 2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Arendal
#16#24#30#40#58#60#70
Brann 2
#11#21#30#40#52#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Sandvikens
Eik-Tonsberg
Pors Grenland