Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 03/05/2025

Eik-Tonsberg
3 - 0

Sandvikens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eik-TonsbergChỉ sốSandvikens
8Chỉ số 224
0Chỉ số 41
74Chỉ số 2358
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
67Chỉ số 2440
11Chỉ số 211
3Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Eik-Tonsberg
18206278172519414
Đội hình xuất phát
eron gojani#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danilo jonker santos dos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

harald danielsen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kongerud#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erik muhle#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.nygaard#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
justin knutsson#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.wenneberg#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorgen sannes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nilsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Torp#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Torp#24
M.Torp#23
M.Torp#22
M.Torp#15
M.Torp#21

M.Torp#11

M.Torp#1
M.Torp#3
M.Torp#16
Sandvikens
122611261942721524
Đội hình xuất phát
A.Bergsvik#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hansenbruun#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.engen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrik ovrebo flagtvedt#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kamanzi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eirik kjorsvik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sindre lie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thomas lotsberg#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Casper thorsen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
helland markus tislevoll#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thorvald traetteberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
thorvald traetteberg#23
thorvald traetteberg#7
thorvald traetteberg#88
thorvald traetteberg#17
thorvald traetteberg#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg1 - 1
Vard Haugesund
Flekkeroy IL0 - 2
Eik-Tonsberg
Fram Larvik4 - 1
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg1 - 1
Notodden FK
Sandnes Ulf3 - 1
Eik-Tonsberg
Strommen3 - 1
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg3 - 2
Mjondalen IF
Eidsvold Turn0 - 1
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg0 - 0
Notodden FK
Sandefjord3 - 3
Eik-TonsbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens
Sandvikens5 - 3
Flekkeroy IL
Sandvikens0 - 4
Sogndal
Jerv1 - 2
Sandvikens
NHHI1 - 1
Sandvikens
Sandvikens2 - 1
Lysekloster
Brattvag2 - 1
Sandvikens
Os Turn Fotball4 - 5
Sandvikens
Sotra2 - 2
Sandvikens
Brann 21 - 2
Sandvikens
Asane Fotball4 - 1
SandvikensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eik-Tonsberg
#13#21#30#43#53#60#70
Sandvikens
#10#20#31#42#54#60#70
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
FK Arendal
Treaff
Pors Grenland