Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 21/06/2025

Vard Haugesund
2 - 4

FK Arendal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vard HaugesundChỉ sốFK Arendal
54Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
3Chỉ số 219
2Chỉ số 33
77Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Vard Haugesund
1932171186171102
Đội hình xuất phát
andreas#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sivert helgesen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
halleraker jone jensen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.jensen#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Torben·Dvergsdal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Björnebye#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sørensen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kajapeland#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sondre strand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.L.Lille#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andre lonning#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Andre lonning#23
Andre lonning#15
Andre lonning#24
Andre lonning#18
Andre lonning#5
Andre lonning#4
Andre lonning#14
Andre lonning#16

Andre lonning#22
FK Arendal
41611910219817514
Đội hình xuất phát
a.opsahl#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eivind·Helgesen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andreas·Smedplass#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ibishi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kvinge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.rasmuslovseth#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.juliusmyrbakk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ramsland#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
h.suggelia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sundo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Trengereid#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Trengereid#42
M.Trengereid#7
M.Trengereid#30

M.Trengereid#20
M.Trengereid#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Arendal3 - 1
Vard Haugesund
Vard Haugesund0 - 1
FK Arendal
FK Arendal2 - 0
Vard Haugesund
Vard Haugesund3 - 0
FK Arendal
Vard Haugesund0 - 2
FK Arendal
FK Arendal3 - 1
Vard Haugesund
FK Arendal1 - 0
Vard Haugesund
Vard Haugesund0 - 1
FK Arendal
Vard Haugesund0 - 1
FK Arendal
FK Arendal0 - 1
Vard HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vard Haugesund
Sandvikens1 - 1
Vard Haugesund
Vard Haugesund2 - 2
Sandnes Ulf
Treaff1 - 2
Vard Haugesund
Vard Haugesund4 - 4
Brattvag
Pors Grenland1 - 2
Vard Haugesund
Vard Haugesund2 - 1
Brann 2
Eik-Tonsberg1 - 1
Vard Haugesund
Vard Haugesund0 - 2
Sotra
Torvastad2 - 0
Vard Haugesund
Vard Haugesund1 - 2
JervĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Arendal
Lysekloster2 - 1
FK Arendal
FK Arendal3 - 3
Brattvag
Sandvikens1 - 1
FK Arendal
FK Arendal6 - 1
Brann 2
Jerv1 - 1
FK Arendal
FK Arendal1 - 1
Sotra
FK Arendal1 - 0
Treaff
Notodden FK1 - 1
FK Arendal
Orn-Horten1 - 1
FK Arendal
FK Arendal3 - 3
Sandnes UlfĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vard Haugesund
#12#22#30#42#58#60#70
FK Arendal
#14#21#30#43#56#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Flekkeroy IL