Hungary Fizz Liga00:00 ngày 05/12/2025

Kisvárda Master Good FC
0 - 1

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kisvárda Master Good FCChỉ sốFerencvarosi TC
76Chỉ số 2395
2Chỉ số 31
46Chỉ số 2454
2Chỉ số 224
6Chỉ số 23
0Chỉ số 81
1Chỉ số 215
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Kisvárda Master Good FC
Sơ đồ 4-3-1-23024352355614952927
Đội hình xuất phát

I.Popovych#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Cipetić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Jovičić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Chlumecky#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Medgyes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Nagy#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Popoola#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Pintér#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

B.Bíró#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Mešanović#27 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mešanović#18
J.Mešanović#44

J.Mešanović#99

J.Mešanović#42

J.Mešanović#11

J.Mešanović#16

J.Mešanović#86

J.Mešanović#50

J.Mešanović#7
J.Mešanović#96

J.Mešanović#70

J.Mešanović#1
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 3-5-2992728222036564473019
Đội hình xuất phát

D.Gróf#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Szalai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Cadu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Kanikovski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Keïta#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Tóth#64 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.O'Dowda#47 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Z.Gruber#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Varga#62

B.Varga#16

B.Varga#66

B.Varga#63

B.Varga#8

B.Varga#23

B.Varga#77

B.Varga#25

B.Varga#72

B.Varga#10

B.Varga#75

B.Varga#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC0 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
Kisvárda Master Good FC
Ferencvarosi TC3 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Kisvárda Master Good FC
Ferencvarosi TC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 4
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC3 - 0
Ujpest FC
Puskas Akademia FC2 - 0
Kisvárda Master Good FC
Paksi FC5 - 3
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Nyiregyhaza
Kisvárda Master Good FC3 - 2
Győri ETO FC
Kazincbarcika0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Diosgyor VTK
MTK Budapest4 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Debreceni VSC
FC Ajka3 - 1
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 2
Ferencvarosi TC
Fenerbahce1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 3
Nyiregyhaza
Kazincbarcika1 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 1
Ludogorets Razgrad
Ferencvarosi TC4 - 1
MTK Budapest
Ferencvarosi TC4 - 0
Bekescsaba
Ferencvarosi TC1 - 2
Zalaegerszegi TE
Red Bull Salzburg2 - 3
Ferencvarosi TC
Ujpest FC1 - 1
Ferencvarosi TCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kisvárda Master Good FC
#10#20#30#42#56#60#70
Ferencvarosi TC
#11#20#30#41#53#60#70