Hungary Fizz Liga01:30 ngày 01/12/2025

Puskas Akademia FC
1 - 2

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puskas Akademia FCChỉ sốFerencvarosi TC
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
5Chỉ số 26
2Chỉ số 31
49Chỉ số 2466
4Chỉ số 217
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 223
86Chỉ số 23106
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-2-3-112314663346108259
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Ormonde#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Michael okeke#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Dárdai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Lukács#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Nagy#25 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

L.Colley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Colley#88

L.Colley#57

L.Colley#19

L.Colley#21

L.Colley#74
L.Colley#99

L.Colley#90

L.Colley#16

L.Colley#20

L.Colley#17

L.Colley#22

L.Colley#7
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 3-5-29027282225663664777530
Đội hình xuất phát

D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Szalai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Makreckis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Romão#66 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Kanikovski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Tóth#64 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Nagy#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Joseph#75 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Gruber#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Gruber#20

Z.Gruber#16

Z.Gruber#8

Z.Gruber#23

Z.Gruber#47

Z.Gruber#72

Z.Gruber#10

Z.Gruber#5

Z.Gruber#99
Z.Gruber#62

Z.Gruber#11

Z.Gruber#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC1 - 2
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC1 - 2
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 4
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 0
Kisvárda Master Good FC
Nyiregyhaza1 - 1
Puskas Akademia FC
Kazincbarcika1 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 0
Ujpest FC
Paksi FC3 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Győri ETO FC
Vasas FC4 - 1
Puskas Akademia FC
Diosgyor VTK1 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Fenerbahce1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 3
Nyiregyhaza
Kazincbarcika1 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 1
Ludogorets Razgrad
Ferencvarosi TC4 - 1
MTK Budapest
Ferencvarosi TC4 - 0
Bekescsaba
Ferencvarosi TC1 - 2
Zalaegerszegi TE
Red Bull Salzburg2 - 3
Ferencvarosi TC
Ujpest FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Paksi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puskas Akademia FC
#11#20#30#42#55#60#70
Ferencvarosi TC
#12#20#30#41#56#60#70
Debreceni VSC