Turkish Super League20:00 ngày 31/05/2025

Fenerbahce
2 - 1

Konyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốKonyaspor
61Chỉ số 2539
14Chỉ số 223
5Chỉ số 211
80Chỉ số 2424
3Chỉ số 30
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
131Chỉ số 2377
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 4-2-3-112137951813517945319
Đội hình xuất phát

İ.C.Eğribayat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Osayi-Samuel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Akçiçek#95 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Kostić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fred#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Yüksek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

İ.C.Kahveci#17 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Talisca#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Szymański#53 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#6

Y.En-Nesyri#70

Y.En-Nesyri#34

Y.En-Nesyri#40

Y.En-Nesyri#22

Y.En-Nesyri#33

Y.En-Nesyri#4

Y.En-Nesyri#23

Y.En-Nesyri#54
Konyaspor
Sơ đồ 3-4-314201517774212182291
Đội hình xuất phát

Deniz·Ertas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Bazoer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Čalušić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Üresin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ibrahimoglu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Bjorlo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.H.Sityá#12 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Ndao#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.U.Nayir#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Bostan#91 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bostan#5

M.Bostan#19
M.Bostan#13
M.Bostan#67

M.Bostan#10

M.Bostan#37
M.Bostan#66
M.Bostan#44

M.Bostan#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Konyaspor2 - 3
Fenerbahce
Konyaspor0 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce7 - 1
Konyaspor
Fenerbahce4 - 0
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 1
Fenerbahce
Konyaspor0 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 2
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Atakas Hatayspor4 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
Eyupspor
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 1
Besiktas JK
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 3
Kayserispor
Sivasspor1 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 1
Trabzonspor
Fenerbahce1 - 2
Galatasaray
Bodrum FK2 - 4
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Konyaspor1 - 2
Alanyaspor
Konyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Antalyaspor1 - 0
Konyaspor
Konyaspor3 - 1
Adana Demirspor
Konyaspor1 - 5
Galatasaray
Atakas Hatayspor2 - 3
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Goztepe
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Konyaspor
Konyaspor3 - 0
Iskenderunspor
Konyaspor1 - 0
Gaziantep Futbol KulübüĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#12#20#30#44#56#60#70
Konyaspor
#11#21#30#40#52#60#70
Samsunspor
Kasimpasa