Turkish Super League20:00 ngày 10/05/2025

Konyaspor
2 - 1

Caykur Rizespor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KonyasporChỉ sốCaykur Rizespor
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
33Chỉ số 2447
2Chỉ số 32
73Chỉ số 2398
5Chỉ số 25
11Chỉ số 228
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Konyaspor
Sơ đồ 4-3-315201512351642182210
Đội hình xuất phát

Deniz·Ertas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Yazgili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bazoer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Čalušić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.H.Sityá#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

O.Ulgun#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Jevtović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Bjorlo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ndao#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.U.Nayir#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Erdoğan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Erdoğan#17

Y.Erdoğan#28
Y.Erdoğan#37

Y.Erdoğan#91

Y.Erdoğan#24

Y.Erdoğan#99

Y.Erdoğan#8

Y.Erdoğan#11

Y.Erdoğan#3

Y.Erdoğan#27
Caykur Rizespor
Sơ đồ 4-2-3-130373252054108779
Đội hình xuất phát

I.Grbić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sahin#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Akaydın#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Aliqulov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Hojer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Özcan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Pala#54 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Olawoyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Varesanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zeqiri#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Sowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sowe#28

A.Sowe#7

A.Sowe#1

A.Sowe#4

A.Sowe#27

A.Sowe#45

A.Sowe#15

A.Sowe#19

A.Sowe#17

A.Sowe#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caykur Rizespor1 - 1
Konyaspor
Caykur Rizespor0 - 0
Konyaspor
Konyaspor1 - 2
Caykur Rizespor
Konyaspor1 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 1
Konyaspor
Konyaspor3 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor5 - 3
Konyaspor
Konyaspor1 - 1
Caykur Rizespor
Konyaspor1 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 1
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Antalyaspor1 - 0
Konyaspor
Konyaspor3 - 1
Adana Demirspor
Konyaspor1 - 5
Galatasaray
Atakas Hatayspor2 - 3
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Goztepe
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Konyaspor
Konyaspor3 - 0
Iskenderunspor
Konyaspor1 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Konyaspor1 - 0
Besiktas JK
Eyupspor2 - 1
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Kayserispor1 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 0
Eyupspor
Trabzonspor2 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 1
Sivasspor
Caykur Rizespor0 - 2
Bodrum FK
Antalyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 1
Alanyaspor
Trabzonspor5 - 2
Caykur Rizespor
Samsunspor2 - 3
Caykur RizesporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Konyaspor
#12#20#30#42#55#60#70
Caykur Rizespor
#11#20#30#42#55#60#70
Fenerbahce
Kasimpasa