Turkish Cup00:45 ngày 03/04/2025

Fenerbahce
1 - 2

Galatasaray
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốGalatasaray
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2398
0Chỉ số 81
3Chỉ số 33
9Chỉ số 2215
1Chỉ số 211
4Chỉ số 218
49Chỉ số 2551
43Chỉ số 2479
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 3-4-1-214379570341318539419
Đội hình xuất phát

İ.C.Eğribayat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ç.Söyüncü#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Akçiçek#95 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Aydın#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Amrabat#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Fred#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Kostić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Szymański#53 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Talisca#94 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#9

Y.En-Nesyri#17

Y.En-Nesyri#40

Y.En-Nesyri#22

Y.En-Nesyri#16

Y.En-Nesyri#21

Y.En-Nesyri#97

Y.En-Nesyri#10

Y.En-Nesyri#8

Y.En-Nesyri#5
Galatasaray
Sơ đồ 4-2-3-1192364217349953201145
Đội hình xuất phát

G.Güvenç#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ayhan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Sánchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bardakçı#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.E.Elmaci#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Torreira#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Lemina#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Yilmaz#53 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

GabrielSara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Akgün#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Osimhen#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Osimhen#26

V.Osimhen#8

V.Osimhen#29

V.Osimhen#4

V.Osimhen#18

V.Osimhen#21

V.Osimhen#10

V.Osimhen#77

V.Osimhen#1

V.Osimhen#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trabzonspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Iskenderunspor | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Alanyaspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Caykur Rizespor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Karagumruk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Ankaragucu | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fenerbahce | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Goztepe | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Istanbulspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Gaziantep Futbol Kulübü | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Erzurumspor FK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 6 | Kasimpasa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Konyaspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Galatasaray | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Başakşehir Futbol Kulübü | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Eyupspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Corum FK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Boluspor | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Besiktas JK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Bodrum FK | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Sivasspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Antalyaspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Kocaelispor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Kirklarelispor | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Galatasaray0 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 3
Galatasaray
Galatasaray0 - 1
Fenerbahce
Galatasaray3 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 0
Galatasaray
Galatasaray3 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 3
Galatasaray
Fenerbahce2 - 0
Galatasaray
Galatasaray1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 1
GalatasarayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Bodrum FK2 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 0
Samsunspor
Rangers F.C.0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 3
Rangers F.C.
Fenerbahce3 - 0
Antalyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 4
Fenerbahce
Galatasaray0 - 0
Fenerbahce
Anderlecht2 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Kasimpasa
Fenerbahce3 - 0
AnderlechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galatasaray
Besiktas JK2 - 1
Galatasaray
Galatasaray4 - 0
Antalyaspor
Alanyaspor1 - 2
Galatasaray
Kasimpasa3 - 3
Galatasaray
Galatasaray0 - 0
Konyaspor
Galatasaray0 - 0
Fenerbahce
Galatasaray2 - 2
AZ Alkmaar
Caykur Rizespor1 - 2
Galatasaray
AZ Alkmaar4 - 1
Galatasaray
Galatasaray3 - 0
Adana DemirsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#11#21#30#44#52#60#70
Galatasaray
#12#22#30#44#511#60#70
Trabzonspor
Iskenderunspor
Karagumruk
Ankaragucu
Goztepe
Istanbulspor
Erzurumspor FK
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor
Corum FK
Boluspor
Sivasspor
Kocaelispor
Kirklarelispor