Turkish Super League23:00 ngày 04/05/2025
0 - 1

Besiktas JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốBesiktas JK
62Chỉ số 2538
122Chỉ số 2365
68Chỉ số 2424
11Chỉ số 224
8Chỉ số 214
0Chỉ số 81
3Chỉ số 34
8Chỉ số 25
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 4-2-3-11213741613553947019
Đội hình xuất phát

İ.C.Eğribayat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Osayi-Samuel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ç.Söyüncü#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Müldür#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fred#13 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

I.Yüksek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Szymański#53 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Talisca#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Aydın#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#23

Y.En-Nesyri#9

Y.En-Nesyri#6

Y.En-Nesyri#95

Y.En-Nesyri#17

Y.En-Nesyri#7

Y.En-Nesyri#40

Y.En-Nesyri#22

Y.En-Nesyri#33

Y.En-Nesyri#10
Besiktas JK
Sơ đồ 4-2-3-1342326791567839127
Đội hình xuất phát

M.Günok#34 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Svensson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Paulista#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Masuaku#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Terzi#79 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Oxlade-Chamberlain#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Hadžiahmetović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rashica#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Fernandes#83 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Hekimoglu#91 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Silva#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Silva#10

R.Silva#20

R.Silva#14

R.Silva#5

R.Silva#18

R.Silva#9

R.Silva#19

R.Silva#17

R.Silva#30

R.Silva#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Besiktas JK1 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 4
Besiktas JK
Besiktas JK0 - 0
Fenerbahce
Besiktas JK1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 4
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 0
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 3
Kayserispor
Sivasspor1 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 1
Trabzonspor
Fenerbahce1 - 2
Galatasaray
Bodrum FK2 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 0
Samsunspor
Rangers F.C.0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 3
Rangers F.C.
Fenerbahce3 - 0
AntalyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Besiktas JK
Besiktas JK5 - 1
Atakas Hatayspor
Goztepe1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK0 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Kasimpasa1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 3
Goztepe
Besiktas JK2 - 1
Galatasaray
Besiktas JK1 - 3
Istanbulspor
Konyaspor1 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Besiktas JK2 - 0
KayserisporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#10#20#30#43#58#60#70
Besiktas JK
#11#21#30#44#55#60#70
Eyupspor
Caykur Rizespor
Alanyaspor
Adana Demirspor