Turkish Super League20:00 ngày 05/04/2025

Başakşehir Futbol Kulübü
1 - 0

Konyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Başakşehir Futbol KulübüChỉ sốKonyaspor
2Chỉ số 217
0Chỉ số 25
1Chỉ số 80
5Chỉ số 228
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2439
116Chỉ số 2394
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Başakşehir Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-3-3164252721132826977
Đội hình xuất phát

M.Şengezer#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ö.A.Şahiner#42 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Duarte#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Ba#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Operi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Silva#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.A.Özdemir#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Kemen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Sarı#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Piątek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Brnic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Brnic#98

I.Brnic#23

I.Brnic#11

I.Brnic#7

I.Brnic#15

I.Brnic#20

I.Brnic#36

I.Brnic#22

I.Brnic#25

I.Brnic#17
Konyaspor
Sơ đồ 4-2-3-111854127716891099
Đội hình xuất phát

Deniz·Ertas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ndao#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Yazgili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.H.Sityá#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Ibrahimoglu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jevtović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Pedrinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Aleksić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Kramer#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Kramer#43
B.Kramer#17

B.Kramer#35

B.Kramer#3

B.Kramer#11

B.Kramer#22

B.Kramer#24

B.Kramer#42

B.Kramer#20

B.Kramer#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Konyaspor3 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Konyaspor2 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 1
Konyaspor
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 0
Konyaspor
Konyaspor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Konyaspor
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 2
Başakşehir Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor1 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 3
Trabzonspor
Kayserispor3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Sivasspor
Eyupspor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 1
Bodrum FK
Antalyaspor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 1
Corum FK
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 0
Samsunspor
Alanyaspor5 - 4
Başakşehir Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Konyaspor3 - 0
Iskenderunspor
Konyaspor1 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Konyaspor1 - 0
Besiktas JK
Eyupspor2 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Trabzonspor
Galatasaray0 - 0
Konyaspor
Sivasspor1 - 1
Konyaspor
Konyaspor0 - 1
Samsunspor
Kayserispor3 - 2
Konyaspor
Konyaspor3 - 1
EyupsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Başakşehir Futbol Kulübü
#11#20#30#42#50#60#70
Konyaspor
#10#20#30#41#55#60#70
Fenerbahce
Goztepe
Kasimpasa
Caykur Rizespor
Atakas Hatayspor
Adana Demirspor