Turkish Super League23:00 ngày 20/04/2025

Fenerbahce
3 - 3

Kayserispor
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốKayserispor
19Chỉ số 221
95Chỉ số 2419
143Chỉ số 2360
73Chỉ số 2527
12Chỉ số 20
1Chỉ số 80
7Chỉ số 213
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 4-2-3-14021333716135310949719
Đội hình xuất phát

D.Livaković#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Osayi-Samuel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Carlos#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Müldür#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fred#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Szymański#53 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Tadić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Talisca#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Saint-Maximin#97 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#5

Y.En-Nesyri#23

Y.En-Nesyri#4

Y.En-Nesyri#22

Y.En-Nesyri#18

Y.En-Nesyri#17

Y.En-Nesyri#95

Y.En-Nesyri#70

Y.En-Nesyri#9

Y.En-Nesyri#1
Kayserispor
Sơ đồ 5-4-12511317237728266209
Đội hình xuất phát
B.Bayazit#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sazdağı#11 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

J.Attamah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Jeanvier#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Carole#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Korkmaz#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Civelek#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Baran Ali·Gezek#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Karimi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Mané#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Nazon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Nazon#34
D.Nazon#88

D.Nazon#35
D.Nazon#14

D.Nazon#16

D.Nazon#19

D.Nazon#99

D.Nazon#1
D.Nazon#2
D.Nazon#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kayserispor2 - 6
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 0
Kayserispor
Kayserispor3 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 1
Kayserispor
Kayserispor1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 0
Kayserispor
Kayserispor0 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 1
Kayserispor
Fenerbahce2 - 2
Kayserispor
Kayserispor1 - 2
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Sivasspor1 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 1
Trabzonspor
Fenerbahce1 - 2
Galatasaray
Bodrum FK2 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 0
Samsunspor
Rangers F.C.0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 3
Rangers F.C.
Fenerbahce3 - 0
Antalyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 4
Fenerbahce
Galatasaray0 - 0
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kayserispor
Kayserispor1 - 0
Kasimpasa
Adana Demirspor0 - 2
Kayserispor
Kayserispor5 - 0
Atakas Hatayspor
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Kayserispor
Kayserispor3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Besiktas JK2 - 0
Kayserispor
Kayserispor1 - 0
Goztepe
Eyupspor1 - 1
Kayserispor
Kayserispor3 - 2
Konyaspor
Kayserispor0 - 0
TrabzonsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#13#21#30#41#512#60#70
Kayserispor
#13#21#30#42#50#60#70
Caykur Rizespor
Alanyaspor