Turkish Cup00:40 ngày 23/04/2025

Konyaspor
1 - 5

Galatasaray
Thống kê
Thống kê trận đấu
KonyasporChỉ sốGalatasaray
7Chỉ số 228
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
5Chỉ số 219
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
5Chỉ số 26
39Chỉ số 2429
77Chỉ số 2371
Lineup
Đội hình trận đấu
Konyaspor
Sơ đồ 4-1-4-11244512161835771099
Đội hình xuất phát

Deniz·Ertas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Boranijašević#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Yazgili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.H.Sityá#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Jevtović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Ndao#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Ulgun#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Ibrahimoglu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kramer#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kramer#19

B.Kramer#27

B.Kramer#3

B.Kramer#11

B.Kramer#8

B.Kramer#22

B.Kramer#91

B.Kramer#42

B.Kramer#20

B.Kramer#9
Galatasaray
Sơ đồ 4-2-3-11929642434991110745
Đội hình xuất phát

G.Güvenç#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Frankowski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Sánchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bardakçı#42 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Jakobs#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Torreira#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Lemina#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Akgün#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Mertens#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Sallai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Osimhen#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Osimhen#1

V.Osimhen#26

V.Osimhen#90

V.Osimhen#5

V.Osimhen#83

V.Osimhen#30

V.Osimhen#17

V.Osimhen#20

V.Osimhen#18

V.Osimhen#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trabzonspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Iskenderunspor | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Alanyaspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Caykur Rizespor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Karagumruk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Ankaragucu | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fenerbahce | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Goztepe | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Istanbulspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Gaziantep Futbol Kulübü | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Erzurumspor FK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 6 | Kasimpasa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Konyaspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Galatasaray | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Başakşehir Futbol Kulübü | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Eyupspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Corum FK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Boluspor | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Besiktas JK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Bodrum FK | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Sivasspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Antalyaspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Kocaelispor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Kirklarelispor | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Galatasaray0 - 0
Konyaspor
Galatasaray1 - 0
Konyaspor
Konyaspor1 - 2
Galatasaray
Konyaspor1 - 3
Galatasaray
Galatasaray3 - 0
Konyaspor
Konyaspor2 - 1
Galatasaray
Galatasaray2 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 0
Galatasaray
Galatasaray1 - 0
Konyaspor
Galatasaray1 - 0
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Atakas Hatayspor2 - 3
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Goztepe
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Konyaspor
Konyaspor3 - 0
Iskenderunspor
Konyaspor1 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Konyaspor1 - 0
Besiktas JK
Eyupspor2 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Trabzonspor
Galatasaray0 - 0
Konyaspor
Sivasspor1 - 1
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galatasaray
Galatasaray2 - 0
Bodrum FK
Samsunspor0 - 2
Galatasaray
Fenerbahce1 - 2
Galatasaray
Besiktas JK2 - 1
Galatasaray
Galatasaray4 - 0
Antalyaspor
Alanyaspor1 - 2
Galatasaray
Kasimpasa3 - 3
Galatasaray
Galatasaray0 - 0
Konyaspor
Galatasaray0 - 0
Fenerbahce
Galatasaray2 - 2
AZ AlkmaarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Konyaspor
#11#20#30#42#55#60#70
Galatasaray
#15#22#30#42#56#60#70
Caykur Rizespor
Karagumruk
Ankaragucu
Istanbulspor
Erzurumspor FK
Corum FK
Boluspor
Kocaelispor
Kirklarelispor