Turkish Super League23:00 ngày 18/05/2025

Fenerbahce
2 - 1

Eyupspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốEyupspor
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
14Chỉ số 227
34Chỉ số 2439
7Chỉ số 22
67Chỉ số 23105
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 3-4-1-2401637670135318109419
Đội hình xuất phát

D.Livaković#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Müldür#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Djiku#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Aydın#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Fred#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Szymański#53 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Kostić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Tadić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

A.Talisca#94 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#9

Y.En-Nesyri#95

Y.En-Nesyri#1

Y.En-Nesyri#7

Y.En-Nesyri#22

Y.En-Nesyri#21

Y.En-Nesyri#4

Y.En-Nesyri#23

Y.En-Nesyri#54
Eyupspor
Sơ đồ 4-1-4-1175647733406630199
Đội hình xuất phát

B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bingöl#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Yalçın#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Claro#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.U.Meraş#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Stepanenko#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Ampem#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Mor#66 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Kayan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

U.Bozok#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Thiam#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#20

M.Thiam#14

M.Thiam#71

M.Thiam#5

M.Thiam#8

M.Thiam#7

M.Thiam#81

M.Thiam#88

M.Thiam#26

M.Thiam#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 1
Besiktas JK
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 3
Kayserispor
Sivasspor1 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 1
Trabzonspor
Fenerbahce1 - 2
Galatasaray
Bodrum FK2 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 0
Samsunspor
Rangers F.C.0 - 2
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eyupspor
Eyupspor0 - 3
Kasimpasa
Samsunspor3 - 0
Eyupspor
Eyupspor1 - 5
Galatasaray
Caykur Rizespor1 - 0
Eyupspor
Eyupspor6 - 0
Adana Demirspor
Atakas Hatayspor0 - 1
Eyupspor
Eyupspor1 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Goztepe1 - 1
Eyupspor
Eyupspor2 - 1
Konyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 1
EyupsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#12#21#30#42#57#60#70
Eyupspor
#11#20#30#41#52#60#70
Antalyaspor
Alanyaspor