Turkish Super League00:00 ngày 03/05/2025

Antalyaspor
1 - 0

Konyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
AntalyasporChỉ sốKonyaspor
0Chỉ số 81
4Chỉ số 26
5Chỉ số 31
3Chỉ số 217
0Chỉ số 41
5Chỉ số 228
38Chỉ số 2430
98Chỉ số 2384
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Antalyaspor
Sơ đồ 4-2-3-1217892771868182210
Đội hình xuất phát

A.Yigiter#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Balci#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Sarı#89 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kelven#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dursun#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kaluzinski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Rakip#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Samudio#81 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Safuri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.vandeStreek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Larsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Larsson#3

S.Larsson#58

S.Larsson#4

S.Larsson#12

S.Larsson#5

S.Larsson#16

S.Larsson#14

S.Larsson#27
S.Larsson#34

S.Larsson#88
Konyaspor
Sơ đồ 4-1-4-12718541216117781099
Đội hình xuất phát

J.Słowik#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ndao#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Yazgili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.H.Sityá#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Jevtović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Prip#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ibrahimoglu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Pedrinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kramer#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kramer#42

B.Kramer#15
B.Kramer#17

B.Kramer#35

B.Kramer#3

B.Kramer#22

B.Kramer#28

B.Kramer#1

B.Kramer#91

B.Kramer#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Konyaspor1 - 1
Antalyaspor
Konyaspor1 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
Konyaspor
Antalyaspor3 - 2
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Antalyaspor
Konyaspor1 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 0
Konyaspor
Konyaspor0 - 0
AntalyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antalyaspor
Sivasspor2 - 0
Antalyaspor
Bodrum FK0 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 1
Samsunspor
Antalyaspor2 - 1
Alanyaspor
Galatasaray4 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Fenerbahce3 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 2
Besiktas JK
Antalyaspor2 - 1
Kasimpasa
Adana Demirspor1 - 1
AntalyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Konyaspor3 - 1
Adana Demirspor
Konyaspor1 - 5
Galatasaray
Atakas Hatayspor2 - 3
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Goztepe
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Konyaspor
Konyaspor3 - 0
Iskenderunspor
Konyaspor1 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Konyaspor1 - 0
Besiktas JK
Eyupspor2 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
TrabzonsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antalyaspor
#11#20#30#45#54#60#70
Konyaspor
#10#20#31#41#56#60#70
Kayserispor