Turkish Super League20:00 ngày 27/04/2025

Konyaspor
3 - 1

Adana Demirspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KonyasporChỉ sốAdana Demirspor
0Chỉ số 80
11Chỉ số 20
3Chỉ số 33
78Chỉ số 2412
7Chỉ số 213
59Chỉ số 2541
18Chỉ số 223
121Chỉ số 2357
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Konyaspor
Sơ đồ 4-1-4-11520151277113581099
Đội hình xuất phát

Deniz·Ertas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Yazgili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bazoer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Čalušić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.H.Sityá#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Ibrahimoglu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Prip#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Ulgun#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Pedrinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kramer#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Kramer#17

B.Kramer#27

B.Kramer#3

B.Kramer#18

B.Kramer#22

B.Kramer#24

B.Kramer#91
B.Kramer#37

B.Kramer#16
Adana Demirspor
Sơ đồ 5-3-2259955242387215882811
Đội hình xuất phát

M.Eser#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kurtulan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Kalender#55 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Ersoy#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Burak#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O. Kaynak#87 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
B.Balat#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A. Muanza#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Aydogan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Kavrazlı#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Barasi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Barasi#10

Y.Barasi#22

Y.Barasi#16
Y.Barasi#61
Y.Barasi#13

Y.Barasi#80

Y.Barasi#39
Y.Barasi#93

Y.Barasi#27

Y.Barasi#60
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Adana Demirspor0 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 2
Adana Demirspor
Adana Demirspor3 - 0
Konyaspor
Konyaspor1 - 2
Adana Demirspor
Adana Demirspor1 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor1 - 1
Konyaspor
Konyaspor3 - 3
Adana Demirspor
Adana Demirspor1 - 2
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Konyaspor1 - 5
Galatasaray
Atakas Hatayspor2 - 3
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Goztepe
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Konyaspor
Konyaspor3 - 0
Iskenderunspor
Konyaspor1 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Konyaspor1 - 0
Besiktas JK
Eyupspor2 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Trabzonspor
Galatasaray0 - 0
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 1
Trabzonspor
Eyupspor6 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 2
Kayserispor
Sivasspor5 - 1
Adana Demirspor
Samsunspor3 - 2
Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 0
Bodrum FK
Alanyaspor3 - 2
Adana Demirspor
Adana Demirspor1 - 1
Antalyaspor
Galatasaray3 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor3 - 5
KasimpasaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Konyaspor
#13#20#30#43#511#60#70
Adana Demirspor
#11#21#30#43#50#60#70
Fenerbahce
Caykur Rizespor