Turkish Super League00:00 ngày 10/05/2025

Başakşehir Futbol Kulübü
1 - 4

Fenerbahce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Başakşehir Futbol KulübüChỉ sốFenerbahce
8Chỉ số 2210
36Chỉ số 2428
109Chỉ số 2364
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
5Chỉ số 25
1Chỉ số 34
6Chỉ số 219
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Başakşehir Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-1-4-1164253212026138779
Đội hình xuất phát

M.Şengezer#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ö.A.Şahiner#42 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Duarte#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Opoku#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Operi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Güneş#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Sarı#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M. Silva#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Kemen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Brnic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Piątek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Piątek#2

K.Piątek#23

K.Piątek#11

K.Piątek#7

K.Piątek#15

K.Piątek#36

K.Piątek#98

K.Piątek#25

K.Piątek#17

K.Piątek#27
Fenerbahce
Sơ đồ 4-3-340163337185341394910
Đội hình xuất phát

D.Livaković#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Müldür#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Carlos#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Kostić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Yüksek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Amrabat#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Fred#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Talisca#94 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Džeko#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

D.Tadić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Tadić#21

D.Tadić#22

D.Tadić#53

D.Tadić#23

D.Tadić#95

D.Tadić#70

D.Tadić#19

D.Tadić#1

D.Tadić#17

D.Tadić#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fenerbahce3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Fenerbahce2 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Fenerbahce0 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 0
Fenerbahce
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 1
Başakşehir Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Başakşehir Futbol Kulübü
Atakas Hatayspor2 - 4
Başakşehir Futbol Kulübü
Goztepe4 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Besiktas JK0 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Konyaspor
Eyupspor1 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 3
Trabzonspor
Kayserispor3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Sivasspor
Eyupspor0 - 0
Başakşehir Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Fenerbahce0 - 1
Besiktas JK
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 3
Kayserispor
Sivasspor1 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 1
Trabzonspor
Fenerbahce1 - 2
Galatasaray
Bodrum FK2 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 0
Samsunspor
Rangers F.C.0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 3
Rangers F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Başakşehir Futbol Kulübü
#11#20#30#41#55#60#70
Fenerbahce
#14#21#30#44#55#60#70
Kasimpasa
Antalyaspor
Caykur Rizespor
Alanyaspor
Adana Demirspor