Turkish Super League20:00 ngày 01/02/2025

Kayserispor
0 - 0

Trabzonspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KayserisporChỉ sốTrabzonspor
44Chỉ số 2447
6Chỉ số 225
36Chỉ số 2564
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
74Chỉ số 23128
4Chỉ số 32
4Chỉ số 214
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Kayserispor
Sơ đồ 4-2-3-125114543368201079
Đội hình xuất phát
B.Bayazit#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sazdağı#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kolovetsios#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Kocaman#54 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.A.Kaldirim#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karimi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.K.Yılmaz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Mané#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Bourabia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Cardoso#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Nazon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Nazon#39
D.Nazon#88
D.Nazon#35

D.Nazon#99

D.Nazon#1

D.Nazon#77

D.Nazon#5

D.Nazon#26

D.Nazon#28

D.Nazon#79
Trabzonspor
Sơ đồ 4-2-3-11791544186237111417
Đội hình xuất phát

U.Çakır#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Malheiro#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Savić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Batahov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.E.Elmaci#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Mendy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Güneş#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Višća#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Tufan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Sikan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Banza#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Banza#94

S.Banza#61

S.Banza#4

S.Banza#54

S.Banza#9

S.Banza#74

S.Banza#5

S.Banza#10

S.Banza#3

S.Banza#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trabzonspor2 - 2
Kayserispor
Kayserispor1 - 2
Trabzonspor
Trabzonspor0 - 1
Kayserispor
Trabzonspor3 - 4
Kayserispor
Kayserispor1 - 2
Trabzonspor
Kayserispor4 - 2
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 0
Kayserispor
Trabzonspor3 - 2
Kayserispor
Kayserispor1 - 2
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 1
KayserisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kayserispor
Sivasspor5 - 2
Kayserispor
Kayserispor0 - 1
Samsunspor
Bodrum FK1 - 1
Kayserispor
Kayserispor1 - 5
Galatasaray
Antalyaspor2 - 0
Kayserispor
Kayserispor2 - 0
Alanyaspor
Caykur Rizespor3 - 0
Kayserispor
Kayserispor2 - 6
Fenerbahce
Kasimpasa1 - 2
Kayserispor
Kayserispor0 - 0
Adana DemirsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trabzonspor
Trabzonspor4 - 0
Sivasspor
Trabzonspor5 - 0
Antalyaspor
Trabzonspor3 - 0
Alanyaspor
Samsunspor2 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 0
Bodrum FK
Galatasaray4 - 3
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 2
Kasimpasa
Alanyaspor2 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor5 - 0
Adana Demirspor
Caykur Rizespor3 - 1
TrabzonsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kayserispor
#10#20#30#44#54#60#70
Trabzonspor
#10#20#31#43#54#60#70
Besiktas JK
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor
Goztepe
Konyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü
Atakas Hatayspor