Turkish Super League00:00 ngày 25/02/2025

Galatasaray
0 - 0

Fenerbahce
Thống kê
Thống kê trận đấu
GalatasarayChỉ sốFenerbahce
46Chỉ số 2431
3Chỉ số 227
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
5Chỉ số 32
0Chỉ số 25
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
103Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
Galatasaray
Sơ đồ 4-2-3-11296421734997205345
Đội hình xuất phát

F.Muslera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Frankowski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Sánchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bardakçı#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.E.Elmaci#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Torreira#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Lemina#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Sallai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

GabrielSara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Yilmaz#53 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Osimhen#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Osimhen#10

V.Osimhen#26

V.Osimhen#23

V.Osimhen#11

V.Osimhen#30

V.Osimhen#8

V.Osimhen#19

V.Osimhen#24

V.Osimhen#18

V.Osimhen#21
Fenerbahce
Sơ đồ 3-4-1-21374957013531810199
Đội hình xuất phát

İ.C.Eğribayat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ç.Söyüncü#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Akçiçek#95 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Aydin#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Fred#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Szymański#53 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Kostić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Tadić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Džeko#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Džeko#34

E.Džeko#54

E.Džeko#8

E.Džeko#23

E.Džeko#94

E.Džeko#21

E.Džeko#16

E.Džeko#40

E.Džeko#17

E.Džeko#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fenerbahce1 - 3
Galatasaray
Galatasaray0 - 1
Fenerbahce
Galatasaray3 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 0
Galatasaray
Galatasaray3 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 3
Galatasaray
Fenerbahce2 - 0
Galatasaray
Galatasaray1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 1
Galatasaray
Galatasaray0 - 0
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galatasaray
Galatasaray2 - 2
AZ Alkmaar
Caykur Rizespor1 - 2
Galatasaray
AZ Alkmaar4 - 1
Galatasaray
Galatasaray3 - 0
Adana Demirspor
Boluspor1 - 4
Galatasaray
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 1
Galatasaray
AFC Ajax2 - 1
Galatasaray
Galatasaray1 - 0
Konyaspor
Galatasaray3 - 3
Dynamo Kyiv
Atakas Hatayspor1 - 1
GalatasarayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Anderlecht2 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Kasimpasa
Fenerbahce3 - 0
Anderlecht
Alanyaspor0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce5 - 0
Erzurumspor FK
Fenerbahce3 - 2
Caykur Rizespor
Midtjylland2 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 2
Goztepe
Fenerbahce0 - 0
Lyon
Adana Demirspor0 - 4
FenerbahceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Galatasaray
#10#20#30#45#50#60#70
Fenerbahce
#10#20#30#42#55#60#70
Samsunspor
Besiktas JK
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor
Trabzonspor
Kayserispor
Antalyaspor
Bodrum FK
Sivasspor