Turkish Super League00:30 ngày 17/03/2025

Fenerbahce
0 - 0

Samsunspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốSamsunspor
102Chỉ số 2445
0Chỉ số 41
94Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
21Chỉ số 221
10Chỉ số 22
5Chỉ số 211
65Chỉ số 2535
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 3-4-1-240163767034131810949
Đội hình xuất phát

D.Livaković#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Müldür#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Djiku#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Aydın#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Amrabat#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Fred#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Kostić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Tadić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Talisca#94 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Džeko#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Džeko#19

E.Džeko#5

E.Džeko#8

E.Džeko#53

E.Džeko#21

E.Džeko#22

E.Džeko#7

E.Džeko#17

E.Džeko#1

E.Džeko#95
Samsunspor
Sơ đồ 4-2-3-111855416561721119
Đội hình xuất phát

O.Kocuk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Yavru#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Y.Cift#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.V.Drongelen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bola#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Yüksel#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.A.Bennasser#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Schindler#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Holse#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Kilinç#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Mouandilmadji#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mouandilmadji#8

M.Mouandilmadji#20
M.Mouandilmadji#48

M.Mouandilmadji#2

M.Mouandilmadji#14

M.Mouandilmadji#28

M.Mouandilmadji#7

M.Mouandilmadji#10

M.Mouandilmadji#13

M.Mouandilmadji#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Samsunspor2 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 1
Samsunspor
Samsunspor0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 0
Samsunspor
Samsunspor3 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 0
Samsunspor
Samsunspor0 - 0
Fenerbahce
Samsunspor0 - 5
Fenerbahce
Fenerbahce5 - 2
Samsunspor
Samsunspor1 - 1
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Rangers F.C.0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 3
Rangers F.C.
Fenerbahce3 - 0
Antalyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 4
Fenerbahce
Galatasaray0 - 0
Fenerbahce
Anderlecht2 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Kasimpasa
Fenerbahce3 - 0
Anderlecht
Alanyaspor0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce5 - 0
Erzurumspor FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samsunspor
Samsunspor3 - 2
Adana Demirspor
Goztepe2 - 2
Samsunspor
Samsunspor2 - 3
Caykur Rizespor
Konyaspor0 - 1
Samsunspor
Samsunspor2 - 0
Atakas Hatayspor
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 0
Samsunspor
Samsunspor2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Besiktas JK0 - 0
Samsunspor
Kayserispor0 - 1
Samsunspor
Samsunspor2 - 1
TrabzonsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#10#20#30#40#510#60#70
Samsunspor
#10#20#31#44#52#60#70
Eyupspor
Bodrum FK
Sivasspor