Turkish Cup20:00 ngày 27/02/2025

Gaziantep Futbol Kulübü
1 - 4

Fenerbahce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gaziantep Futbol KulübüChỉ sốFenerbahce
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
2Chỉ số 225
65Chỉ số 2452
6Chỉ số 26
70Chỉ số 2368
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Gaziantep Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-2-3-11275175162518101121
Đội hình xuất phát

S.Dioudis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Artan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Ersoy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Güler#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Husic#51 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Q.Daubin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Özçiçek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Sorescu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Kozłowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Lungoyi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Boateng#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Boateng#71

E.Boateng#36

E.Boateng#3

E.Boateng#8

E.Boateng#77

E.Boateng#44

E.Boateng#22

E.Boateng#19

E.Boateng#23

E.Boateng#9
Fenerbahce
Sơ đồ 3-4-1-211637952117870139419
Đội hình xuất phát

İ.C.Eğribayat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Müldür#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Akçiçek#95 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Osayi-Samuel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

İ.C.Kahveci#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.H.Yandaş#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Aydın#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Fred#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Talisca#94 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#23

Y.En-Nesyri#54

Y.En-Nesyri#57

Y.En-Nesyri#9

Y.En-Nesyri#7

Y.En-Nesyri#18

Y.En-Nesyri#97

Y.En-Nesyri#53

Y.En-Nesyri#4

Y.En-Nesyri#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trabzonspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Iskenderunspor | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Alanyaspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Caykur Rizespor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Karagumruk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Ankaragucu | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fenerbahce | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Goztepe | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Istanbulspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Gaziantep Futbol Kulübü | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Erzurumspor FK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 6 | Kasimpasa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Konyaspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Galatasaray | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Başakşehir Futbol Kulübü | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Eyupspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Corum FK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Boluspor | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Besiktas JK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Bodrum FK | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Sivasspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Antalyaspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Kocaelispor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Kirklarelispor | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fenerbahce3 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 2
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Fenerbahce3 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 1
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gaziantep Futbol Kulübü
Trabzonspor3 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Sivasspor
Goztepe1 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 1
Galatasaray
Samsunspor2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 0
Bodrum FK
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Adana Demirspor
Gaziantep Futbol Kulübü4 - 0
Istanbulspor
Kasimpasa2 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
AntalyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Galatasaray0 - 0
Fenerbahce
Anderlecht2 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Kasimpasa
Fenerbahce3 - 0
Anderlecht
Alanyaspor0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce5 - 0
Erzurumspor FK
Fenerbahce3 - 2
Caykur Rizespor
Midtjylland2 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 2
Goztepe
Fenerbahce0 - 0
LyonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gaziantep Futbol Kulübü
#11#20#30#43#56#60#70
Fenerbahce
#14#23#30#41#56#60#70
Iskenderunspor
Karagumruk
Ankaragucu
Konyaspor
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor
Corum FK
Boluspor
Besiktas JK
Kocaelispor
Kirklarelispor