UEFA Europa League00:45 ngày 07/03/2025

Fenerbahce
1 - 3

Rangers F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốRangers F.C.
85Chỉ số 2422
140Chỉ số 2368
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
11Chỉ số 23
1Chỉ số 31
7Chỉ số 216
0Chỉ số 40
15Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 3-4-1-21437951634531810199
Đội hình xuất phát

İ.C.Eğribayat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ç.Söyüncü#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Akçiçek#95 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Müldür#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Amrabat#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Szymański#53 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Kostić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Tadić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Džeko#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Džeko#54

E.Džeko#17

E.Džeko#6

E.Džeko#40

E.Džeko#97

E.Džeko#94

E.Džeko#23

E.Džeko#81

E.Džeko#8
Rangers F.C.
Sơ đồ 4-2-3-1125434381810229
Đội hình xuất phát

J.Butland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tavernier#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Souttar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Propper#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Yilmaz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Raskin#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Barron#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Černý#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Diomande#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Jefte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Dessers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Dessers#27

C.Dessers#49

C.Dessers#99

C.Dessers#19

C.Dessers#45

C.Dessers#11

C.Dessers#31

C.Dessers#29

C.Dessers#21

C.Dessers#30

C.Dessers#52

C.Dessers#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Fenerbahce3 - 0
Antalyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 4
Fenerbahce
Galatasaray0 - 0
Fenerbahce
Anderlecht2 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Kasimpasa
Fenerbahce3 - 0
Anderlecht
Alanyaspor0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce5 - 0
Erzurumspor FK
Fenerbahce3 - 2
Caykur Rizespor
Midtjylland2 - 2
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rangers F.C.
Rangers F.C.1 - 2
Motherwell F.C.
Kilmarnock F.C.2 - 4
Rangers F.C.
Rangers F.C.0 - 2
St Mirren F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 3
Rangers F.C.
Rangers F.C.0 - 1
Queen's Park
Rangers F.C.4 - 0
Ross County F.C.
Rangers F.C.2 - 1
Union Saint-Gilloise
Dundee United1 - 3
Rangers F.C.
Manchester United2 - 1
Rangers F.C.
Rangers F.C.5 - 0
FraserburghĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#11#21#30#41#511#60#70
Rangers F.C.
#13#22#30#41#53#60#70
Lazio
Athletic Club
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Lyon
Olympiacos Piraeus
FK Bodo/Glimt
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag