Turkish Super League00:30 ngày 03/03/2025

Fenerbahce
3 - 0

Antalyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốAntalyaspor
0Chỉ số 40
8Chỉ số 25
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
8Chỉ số 210
7Chỉ số 224
44Chỉ số 2431
91Chỉ số 23122
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 3-4-1-21163747013531810199
Đội hình xuất phát

İ.C.Eğribayat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Müldür#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Ç.Söyüncü#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Aydın#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Fred#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Szymański#53 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Kostić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Tadić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Džeko#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Džeko#8

E.Džeko#23

E.Džeko#94

E.Džeko#97

E.Džeko#40

E.Džeko#7

E.Džeko#95

E.Džeko#34

E.Džeko#6

E.Džeko#17
Antalyaspor
Sơ đồ 4-2-3-113789211652281081
Đội hình xuất phát

K.Pirić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Balci#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Sarı#89 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kelven#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Vural#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Rakip#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Dikmen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.vandeStreek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Safuri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Larsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Samudio#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Samudio#12
B.Samudio#29

B.Samudio#21

B.Samudio#14

B.Samudio#25

B.Samudio#33

B.Samudio#16

B.Samudio#4

B.Samudio#9

B.Samudio#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Antalyaspor0 - 2
Fenerbahce
Antalyaspor0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 2
Antalyaspor
Fenerbahce2 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 2
Fenerbahce
Antalyaspor1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 0
Antalyaspor
Fenerbahce1 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 0
AntalyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 4
Fenerbahce
Galatasaray0 - 0
Fenerbahce
Anderlecht2 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Kasimpasa
Fenerbahce3 - 0
Anderlecht
Alanyaspor0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce5 - 0
Erzurumspor FK
Fenerbahce3 - 2
Caykur Rizespor
Midtjylland2 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 2
GoztepeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antalyaspor
Antalyaspor1 - 2
Besiktas JK
Antalyaspor2 - 1
Kasimpasa
Adana Demirspor1 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Bodrum FK3 - 1
Antalyaspor
Atakas Hatayspor2 - 3
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
Besiktas JK
Goztepe1 - 0
Antalyaspor
Trabzonspor5 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor3 - 1
KocaelisporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#13#23#30#40#58#60#70
Antalyaspor
#10#20#30#40#55#60#70
Samsunspor
Eyupspor
Konyaspor
Kayserispor
Sivasspor