Turkish Super League20:00 ngày 13/04/2025

Kayserispor
1 - 0

Kasimpasa
Thống kê
Thống kê trận đấu
KayserisporChỉ sốKasimpasa
1Chỉ số 40
96Chỉ số 2387
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
6Chỉ số 226
3Chỉ số 28
1Chỉ số 214
48Chỉ số 2552
28Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
Kayserispor
Sơ đồ 4-2-3-125285423382010713
Đội hình xuất phát
B.Bayazit#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Civelek#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hosseini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kolovetsios#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Carole#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Attamah#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.K.Yılmaz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Mané#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Bourabia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Cardoso#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Bahoken#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bahoken#99

S.Bahoken#19

S.Bahoken#16

S.Bahoken#35

S.Bahoken#39

S.Bahoken#26

S.Bahoken#17

S.Bahoken#6

S.Bahoken#77

S.Bahoken#9
Kasimpasa
Sơ đồ 3-1-4-21915583514101277718
Đội hình xuất phát

A.Gianniotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Piątkowski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

SCiftpinar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Özcan#58 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Kara#35 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

J.Espinoza#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hajradinović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.BenOuanes#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Rodrigues#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Fall#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.DaCosta#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.DaCosta#13

N.DaCosta#22

N.DaCosta#54
N.DaCosta#47

N.DaCosta#11

N.DaCosta#9

N.DaCosta#38

N.DaCosta#72

N.DaCosta#29

N.DaCosta#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kasimpasa1 - 2
Kayserispor
Kayserispor0 - 2
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 4
Kayserispor
Kayserispor0 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 1
Kayserispor
Kasimpasa3 - 1
Kayserispor
Kayserispor2 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 1
Kayserispor
Kayserispor1 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa5 - 1
KayserisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kayserispor
Adana Demirspor0 - 2
Kayserispor
Kayserispor5 - 0
Atakas Hatayspor
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Kayserispor
Kayserispor3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Besiktas JK2 - 0
Kayserispor
Kayserispor1 - 0
Goztepe
Eyupspor1 - 1
Kayserispor
Kayserispor3 - 2
Konyaspor
Kayserispor0 - 0
Trabzonspor
Sivasspor5 - 2
KayserisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kasimpasa
Kasimpasa1 - 1
Besiktas JK
Samsunspor0 - 2
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 1
Alanyaspor
Bodrum FK1 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 3
Galatasaray
Kasimpasa0 - 5
Goztepe
Antalyaspor2 - 1
Kasimpasa
Fenerbahce3 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 2
Caykur Rizespor
Istanbulspor2 - 0
KasimpasaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kayserispor
#11#20#31#43#53#60#70
Kasimpasa
#10#20#30#41#58#60#70