Turkish Super League20:00 ngày 28/03/2025

Kayserispor
5 - 0

Atakas Hatayspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KayserisporChỉ sốAtakas Hatayspor
8Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
11Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
43Chỉ số 2557
8Chỉ số 23
44Chỉ số 2435
76Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
Kayserispor
Sơ đồ 4-2-3-125115323682810713
Đội hình xuất phát
B.Bayazit#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sazdağı#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hosseini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Attamah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Carole#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karimi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.K.Yılmaz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Civelek#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Bourabia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Cardoso#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

S.Bahoken#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bahoken#79

S.Bahoken#16

S.Bahoken#99

S.Bahoken#1

S.Bahoken#9

S.Bahoken#77

S.Bahoken#4

S.Bahoken#54

S.Bahoken#26

S.Bahoken#20
Atakas Hatayspor
Sơ đồ 4-2-3-112221538886759810
Đội hình xuất phát

V.Bekaj#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Alıcı#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Yilmaz#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.M.Kilama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Sertel#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Massanga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Parmak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Bamgboye#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sağlam#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Boutobba#98 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Strandberg#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Strandberg#14

C.Strandberg#77

C.Strandberg#27
C.Strandberg#95

C.Strandberg#9

C.Strandberg#11
C.Strandberg#23

C.Strandberg#34

C.Strandberg#16

C.Strandberg#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atakas Hatayspor0 - 1
Kayserispor
Kayserispor1 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 2
Kayserispor
Kayserispor3 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor0 - 4
Kayserispor
Kayserispor4 - 3
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor2 - 1
Kayserispor
Atakas Hatayspor1 - 3
Kayserispor
Kayserispor0 - 1
Atakas Hatayspor
Kayserispor1 - 1
Atakas HataysporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kayserispor
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Kayserispor
Kayserispor3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Besiktas JK2 - 0
Kayserispor
Kayserispor1 - 0
Goztepe
Eyupspor1 - 1
Kayserispor
Kayserispor3 - 2
Konyaspor
Kayserispor0 - 0
Trabzonspor
Sivasspor5 - 2
Kayserispor
Kayserispor0 - 1
Samsunspor
Bodrum FK1 - 1
KayserisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor3 - 2
Sivasspor
Trabzonspor1 - 2
Atakas Hatayspor
Bodrum FK1 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 0
Alanyaspor
Samsunspor2 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor2 - 3
Antalyaspor
Kasimpasa5 - 4
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 1
Galatasaray
Atakas Hatayspor1 - 2
Caykur Rizespor
Fenerbahce2 - 1
Atakas HataysporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kayserispor
#15#22#30#41#58#60#70
Atakas Hatayspor
#10#20#30#42#53#60#70
Adana Demirspor