Turkish Super League00:00 ngày 01/04/2025

Eyupspor
1 - 3

Başakşehir Futbol Kulübü
Thống kê
Thống kê trận đấu
EyupsporChỉ sốBaşakşehir Futbol Kulübü
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 217
38Chỉ số 2426
1Chỉ số 31
79Chỉ số 2379
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Eyupspor
Sơ đồ 4-1-4-11146477577830409
Đội hình xuất phát

B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Vezo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Yalçın#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Claro#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.U.Meraş#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kabasakal#57 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Akbunar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Akbaba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Kayan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Ampem#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Thiam#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#81

M.Thiam#22

M.Thiam#5

M.Thiam#71

M.Thiam#20
M.Thiam#91

M.Thiam#17

M.Thiam#26

M.Thiam#2

M.Thiam#19
Başakşehir Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-2-3-11642527211322620779
Đội hình xuất phát

M.Şengezer#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ö.A.Şahiner#42 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Duarte#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Ba#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Operi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Silva#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.A.Özdemir#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Sarı#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Güneş#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Brnic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Piątek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Piątek#3

K.Piątek#98

K.Piątek#25

K.Piątek#17

K.Piątek#22

K.Piątek#36

K.Piątek#15

K.Piątek#7

K.Piątek#8

K.Piątek#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Eyupspor
Goztepe1 - 1
Eyupspor
Eyupspor2 - 1
Konyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 1
Eyupspor
Eyupspor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor1 - 3
Besiktas JK
Eyupspor1 - 1
Kayserispor
Trabzonspor1 - 0
Eyupspor
Konyaspor3 - 1
Eyupspor
Eyupspor1 - 0
Sivasspor
Bodrum FK0 - 1
EyupsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 3
Trabzonspor
Kayserispor3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Sivasspor
Eyupspor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 1
Bodrum FK
Antalyaspor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 1
Corum FK
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 0
Samsunspor
Alanyaspor5 - 4
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 0
Caykur RizesporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eyupspor
#11#21#30#41#54#60#70
Başakşehir Futbol Kulübü
#13#21#30#41#53#60#70
Galatasaray
Fenerbahce
Kasimpasa
Atakas Hatayspor
Adana Demirspor