Turkish Super League00:00 ngày 15/04/2025

Eyupspor
6 - 0

Adana Demirspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
EyupsporChỉ sốAdana Demirspor
10Chỉ số 227
57Chỉ số 2425
124Chỉ số 2361
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
10Chỉ số 212
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Eyupspor
Sơ đồ 4-1-4-115764773081975889
Đội hình xuất phát

B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kabasakal#57 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Yalçın#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Claro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.U.Meraş#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Kayan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Akbaba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Bozok#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Bingöl#75 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Erkin#88 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Thiam#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#22

M.Thiam#26

M.Thiam#2

M.Thiam#81

M.Thiam#7

M.Thiam#17

M.Thiam#66

M.Thiam#14

M.Thiam#33

M.Thiam#71
Adana Demirspor
Sơ đồ 4-2-3-1399924552358162182860
Đội hình xuất phát

V.Karakuş#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kurtulan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ersoy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kalender#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Burak#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Muanza#58 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Celik#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
B.Balat#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Aydogan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kavrazlı#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Demirbag#60 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Demirbag#25
O.Demirbag#98
O.Demirbag#93
O.Demirbag#77

O.Demirbag#87

O.Demirbag#17
O.Demirbag#13
O.Demirbag#20
O.Demirbag#61

O.Demirbag#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Adana Demirspor0 - 1
Eyupspor
Adana Demirspor1 - 3
Eyupspor
Eyupspor1 - 1
Adana Demirspor
Eyupspor1 - 1
Adana Demirspor
Adana Demirspor1 - 0
EyupsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eyupspor
Atakas Hatayspor0 - 1
Eyupspor
Eyupspor1 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Goztepe1 - 1
Eyupspor
Eyupspor2 - 1
Konyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 1
Eyupspor
Eyupspor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor1 - 3
Besiktas JK
Eyupspor1 - 1
Kayserispor
Trabzonspor1 - 0
Eyupspor
Konyaspor3 - 1
EyupsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 2
Kayserispor
Sivasspor5 - 1
Adana Demirspor
Samsunspor3 - 2
Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 0
Bodrum FK
Alanyaspor3 - 2
Adana Demirspor
Adana Demirspor1 - 1
Antalyaspor
Galatasaray3 - 0
Adana Demirspor
Adana Demirspor3 - 5
Kasimpasa
Caykur Rizespor3 - 2
Adana Demirspor
Adana Demirspor0 - 4
FenerbahceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eyupspor
#16#23#30#43#55#60#70
Adana Demirspor
#10#20#30#42#57#60#70