Turkish Super League20:00 ngày 10/05/2025

Eyupspor
0 - 3

Kasimpasa
Thống kê
Thống kê trận đấu
EyupsporChỉ sốKasimpasa
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
3Chỉ số 33
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
27Chỉ số 2428
106Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
Eyupspor
Sơ đồ 4-1-4-11575147733766754019
Đội hình xuất phát

B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kabasakal#57 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Toköz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Vezo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.U.Meraş#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Stepanenko#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Akbunar#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

E.Mor#66 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Bingöl#75 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Ampem#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

U.Bozok#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
U.Bozok#44

U.Bozok#22

U.Bozok#71

U.Bozok#20

U.Bozok#17

U.Bozok#26

U.Bozok#8

U.Bozok#81

U.Bozok#88

U.Bozok#2
Kasimpasa
Sơ đồ 4-1-4-11149158778710351218
Đội hình xuất phát

A.Gianniotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Espinoza#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Piątkowski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Özcan#58 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Rodrigues#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Dias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Fall#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hajradinović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Kara#35 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.BenOuanes#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.DaCosta#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.DaCosta#13

N.DaCosta#22
N.DaCosta#99

N.DaCosta#2

N.DaCosta#54

N.DaCosta#11

N.DaCosta#9

N.DaCosta#38

N.DaCosta#72

N.DaCosta#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kasimpasa2 - 0
Eyupspor
Eyupspor0 - 2
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 1
EyupsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eyupspor
Samsunspor3 - 0
Eyupspor
Eyupspor1 - 5
Galatasaray
Caykur Rizespor1 - 0
Eyupspor
Eyupspor6 - 0
Adana Demirspor
Atakas Hatayspor0 - 1
Eyupspor
Eyupspor1 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Goztepe1 - 1
Eyupspor
Eyupspor2 - 1
Konyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 1
Eyupspor
Eyupspor0 - 0
Başakşehir Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kasimpasa
Kasimpasa1 - 1
Trabzonspor
Kasimpasa3 - 1
Sivasspor
Kayserispor1 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 1
Besiktas JK
Samsunspor0 - 2
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 1
Alanyaspor
Bodrum FK1 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 3
Galatasaray
Kasimpasa0 - 5
Goztepe
Antalyaspor2 - 1
KasimpasaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eyupspor
#10#20#30#43#52#60#70
Kasimpasa
#13#21#30#43#52#60#70
Fenerbahce